Home Xây dựng Tiếng Anh xây dựng W

Tiếng Anh xây dựng W

1,836 views
0
SHARE

Waffle slabs …………………………………. Bản sàn có gân

Walkie – talkie set…………………………… Bộ thu phát vô tuyến cầm tay

Walk-in………………………………………… Lối vào

Wall and corner guards……………………. Thanh bảo vệ tường và góc tường

Wall beam……………………………………. Dầm tường

Wall covering………………………………… Ốp tường

Wall covering………………………………… Ốp tường

Walloven……………………………………… Lò vi ba gắn tường

Wane………………………………………….. Mẻ

Wardrobe and closet specialties……….. Sản phẩm đặc biệt về tủ áo

Wardrope…………………………………….. Tủ áo

Warranty review……………………………. Đánh giá bảo hiểm

Warren girder……………………………….. Giàn biên song song mạng tam giác

Washer ……………………………………….. Vòng đệm, rông đen

Water conduit bridge……………………… Cầu máng

Water cured concrete…………………….. Bê tông bảo dưỡng trong nước

Water cured concrete…………………….. Bê tông bảo dưỡng trong nước

Water current force……………………….. Lực do dòng nước

Water distribution………………………….. Phân phối nước

Water distribution………………………….. Phân phối nước

Water layer…………………………………… Lớp nước

Water penetration…………………………. Thấm nước

Water proofing layer………………………. Lớp phòng nước

Water repellent…………………………….. Chất đẩy nước

Water repellents……………………………. Chất đẩy nước

Water Spray System……………………….. Hệ thống chữa cháy dùng nước vách tường

Water stop…………………………………… Nút bịt ống

Water supply and treatment equipment Cung cấp và xử lý nước

Water table………………………………….. Nước ngầm

Water tender………………………………… Xe cấp nước

Water with additive……………………….. Nước có chất phụ gia

Waterproofe compound………………… Chất chống thấm

Waterproofing………………………………. Chống thấm

Waterproofing………………………………. Chống thấm

Waterproofing admixture……………….. Phụ gia chống thấm

Waterproofing membrane………………. Lớp cách nước

Water-reducing Admixture……………… Phụ gia làm giảm nước

Waterway…………………………………….. Đường thủy

Waterway opening………………………… Khẩu độ thoát nước

Wattage………………………………………. Công suất

Wave action………………………………….. Tác động của sóng

Wave force…………………………………… Lực hao mòn

Wear ………………………………………….. Hao mòn

Wearing coat………………………………… Lớp phủ mặt cầu

Weatherability………………………………. Sức chịu đựng thòi tiết

Weathering steel (need not be painted) Thép chịu thời tiết

Weathering steel (need not be painted) Thép chịu thời tiết

Web……………………………………………. Sườn

Web girder…………………………………… Giàn lưới thép, dầm đặc

Web Reinforcement………………………. Cốt thép sườn dầm

Web reinforcement……………………….. Cốt thép sườn dầm

Web reinforcement……………………….. Cốt thép sườn dầm

Wedening of the deck…………………….. Mở rộng mặt cầu

Wedge………………………………………… Chêm neo

Wedge-shaped sliding surface………….. Mặt cầu gẫy góc

Weighing equipement……………………. Thiết bị cân

Weld…………………………………………… Hàn

Welded construction………………………. Kết cầu được liên kết hàn

Welded plate girder……………………….. Dầm bản thép hàn

Welded plate girder……………………….. Dầm bản thép hàn

Welded Reinforcement…………………… Cốt thép hàn

Welded wire fabric, Welded wire mesh Lưới cốt thép sợi hàn

Welded wire fabric, Welded wire mesh Lưới cốt thép sợi hàn

Welded-wire fabric Reinforcement…… Cốt thép lưới hàn

Welding……………………………………….. Hàn

Well…………………………………………….. Giếng

Wet concrete………………………………… Vữa bê tông dẻo

Wet concrete………………………………… Vữa bê tông dẻo

Wet guniting…………………………………. Phun Bê tông ướt

Wet guniting…………………………………. Phun Bê tông ướt

Wet sand……………………………………… Cát ướt

Wet sieving…………………………………… Sàng ướt

Wet-mix shotcrete…………………………. Phun hỗn hợp Bê tông ướt

Wet-mixShotcrete…………………………. Bê tông phun ướt

Wetting Agent………………………………. Chất làm ẩm ướt

Wheel Load………………………………….. Tải trọng bánh xe

Wheel load…………………………………… Tải trọng bánh xe

Wheel load (Axle load)……………………. Tải trọng bánh xe (tải trọng trục)

Wheel spacing………………………………. Khoảng cách giữa các bánh xe

Wheelbarrow……………………………….. Xe cút kít đẩy tay

Wheeled fire extingguisher……………… Bình dập lửa lớn, loại di động

Wheeled fire extinguisher……………….. Xe chữa cháy

White cement……………………………….. Xi măng trắng

Whole beam…………………………………. Dầm gỗ

Wide-beam diffuse lighting……………… Chiếu sáng khuếch tán chùm sáng rộng

Widening of web…………………………… Mở rộng của sườn dầm

Width between kerbs…………………….. Bề rộng cầu đo giữa 2 lề chắn

Winch………………………………………….. Tời

Wind beam…………………………………… Xà chống gió

Wind bracing…………………………………. Giằng gió

Wind bracing…………………………………. Giằng gió

Wind direction………………………………. Hướng gió

wind energy systems……………………… Các hệ thống năng lượng gió

Wind load…………………………………….. Tải trọng gió

Wind load…………………………………….. Tải trọng gió

Wind load on live load…………………….. Tải trọng gió tác dụng lên hoạt tải

Wind load on structure……………………. Tải trọng gió tác dụng lên kết cầu

Window ledge………………………………. Ngưỡng/ bậu cửa sổ

Window treatment………………………… xử lý cửa sổ

Wing wall……………………………………… Tường cánh

Wire……………………………………………. Dây điện

Wire mesh……………………………………. Lưới sợi hàn

Wire, alignment…………………………….. Sợi

Without balasted floor……………………. Mặt cầu không có balats

Wood alter…………………………………… Bàn thở gỗ

Wood and plastic…………………………… Tầng lửng

Wood and plastic doors…………………… Cửa đi bằng gỗ và bằng nhựa

Wood and plastic windows………………. Cửa sổ gỗ và cửa sổ nhựa

Wood fending……………………………….. Hàng rào gỗ

Wood metal system……………………….. Xây dựng gỗ cứng

Wood treatment……………………………. Xử lý gỗ, chống mối mọt

Wood treatment……………………………. Xử lý gỗ, chống mối mọt

Wooden beam………………………………. Xà gồ, dầm gỗ

Woodflooring……………………………….. Sàn gỗ

Woodwork…………………………………… Công tác gỗ

Work planing………………………………… Lập kế hoạch thi công

Work platform (Working platform)……. Bục kê đế

Workability…………………………………… Tính dễ thi công

Workable concrete………………………… Bê tông dễ đổ

Workable concrete………………………… Bê tông dễ đổ

Working beam………………………………. Đòn cân bằng

Working load………………………………… Tải trong làm việc

Working load (service load)……………… Tải trọng khai thác

Working stress………………………………. Ứng suất khai thác

Working-stress Design……………………. Thiết kế theo ứng suát cho phép

Woven-wire Fabric…………………………. Lưới sợi dệt

Woven-wire Reinforcement…………….. Cốt thép lưới sợi dệt

Wrecking crane……………………………… Xe tải lắp cần trục

Writing beam………………………………… Tia viết

Wrought iron………………………………… Sắt rèn

Wrought iron………………………………… Sắt rèn

Comments

comments