Home Xây dựng Tiếng Anh công tác xây

Tiếng Anh công tác xây

9,753 views
0
SHARE

7BRICKWORK : Công tác xây

PLASTERING : Trát (tô)

VENEERING : Ốp trang trí

Brick : gạch

Concrete block : Gạch lốc xi măng

Stone : Đá xây

Dressed stone : Đá chẻ

Boulder : Đá tảng (thiên nhiên)

Brick work : Công tác xây gạch

Stonework : Công tác xây đá

Opus incertum : Dạng xây đá tảng tự nhiên không đều

Terra cotta tile : Gạch tàu (hòan thiện)

Solid brick : Gạch thẻ

Hollow brick : Gạch ống

Keystone : Đá khóa vòm cuốn

Stretcher bond : Xây chữ công

Stretcher : Viên gạch nằm dài (theo chiều dài tường)

Header : Viên gạch nằm ngang (vuông góc với stretcher)

English bond : Xây một lớp gạch dọc, rồi một lớp gạch ngang lên trên (tường 200)

100 mm thick wall : tường dày 100 mm

Half-brick wall : Tường dày 100 mm 200 mm brick wall, hollow-brick stretcher, solid-brick header :Tường gạch ống câu gạch thẻ dày 200mm

Cavity wall : Tường 2 lớp rỗng bụng

Parapet : Tường lan can

Brick veneer : Xây ốp gạch trang trí

Reveal : Má tường (kề khung cửa)

Entry steps : Bậc cấp ở lối vào

Threshold : Nghạch cửa, ngưỡng cửa

Sill : Bệ cửa sổ

Brick column : Cột gạch

Pier = Pilaster = Pillar : Cột xây liền tường

Capital : Đầu cột

Shalf : Thân cột

Base : Đế cột

Column order : Thức cột

Doric order : Thức cột của người Hy Lạp cổ Dorian

Ionic order : Thức cột của người Hy Lạp cổ Ionian

Corinthian order : Thức cột của người Hy Lạp cổ Corinthian.

Tuscan order : Thức cột đơn giản của người La mã lấy từ thức cột Doric

Composite order : Thức cột chi tiết hóa của người La Mã lấy từ thức cột

Plastering; rendering : Trát (tô)

Veneering : Ốp trang trí

Mortar plastering : Trát vữa

Spatter dash : Vữa cục bám dính

Tyrolean plastering : Trát hoàn thiện vữa gai lớn

Grain plastering : Trát hoàn thiện phun gai

Gupsym lath plastering : Trát vữa thạch cao trên li-tô gỗ

Wood-lath plastering : Trát trên lưới thép

Expanded metal plastering : Trát trên lưới thép

Veneered construction : Tường bê tông, tường khung thép hình ốp đá, gạch ceramic trang trí

Veneered wall; brick veneer : Tường gạch có ốp gạch trang trí

Quan tâm:

  • vữa tiếng anh là gì
  • cột tường tiếng anh là gì
  • GẠCH BLOCK TIENG ANH LA GI
  • lưới sắt trong xây dựng tiéng anhgì
  • solid brick và hollow brick định nghĩa
  • tuong tac trogn tieng anh
  • vữa xây dựng là gì
  • xây dựng tiếng anh là gì

Comments

comments