Home Xây dựng thuật ngữ cầu đường Việt-Anh

thuật ngữ cầu đường Việt-Anh

8,819 views
0
SHARE

cauvuottansonnhatCÔNG TÁC CHUẨN BỊ…………………………………..PRELIMINARY WORKS

Công tác chuẩn bị …………………. ………Preliminary works

Dọn dẹp mặt bằngPhá dỡ kết cấu bê tông cốt thép…………….. Clearing and grubbingDemolition of reinforced concrete structures

Đường tránh, cầu, phà tạm…………….. ..Detour, temporary bridge and ferry boat…

Khảo sát, lập bản vẽ thi công…………….. Surveying, working drawing prepararion

Khảo sát địa chấtKhảo sát địa hình, lập BVTC…………….. Geological investigation (Test drilling)Topographic survey and WD preparation

CÔNG TÁC ĐẤT …………….. ……..EARTHWORKS

Đào đất thông thường…………….. ………..Common excavation

Đào đất không thích hợp ………………….. Unsuitable excavation

Đánh cấp ………………………………………. Bench-cut

Đào đá……………………………………………. Rock excavation

Đào đất kết cấu…………………………………. Slope cutting

Đào cấp…………………………………………… Structure excavation

Đào đất kết cấu dưới song…………………… Structure excavation in the river

Đắp bù kết cấu…………………………………… Structure backfill

Đào rãnh dọc…………………………………….. Excavation for longitudinal drainage

Sét bao………………………………………………. Cohesive soil

Cọc cát……………………………………………….Sand drains

Vải địa kỹ thuật……………………………………. Geotextile fabric

Cấp phối đá dăm LOẠI 1 VÀ LOẠI 2………………………………. CRUSHED AGGREGATE BASE & SUBBASE COURSE

Cấp phối đá dăm loại 1Cấp phối đá dăm loại 2…………………… Crushed aggregate base courseCrushed aggregate subbase course

LỚP MẶT……………………………….. SURFACE COURSE

Nhựa thấm bám………………………………….. Bituminous prime coat

Nhựa dính bám…………………………………… Bituminous tack coat

Bê tông nhựa hạt trung…………………… …….Asphalt concrete medium course

XÂY DỰNG CẦU…………………… BRIDGE CONSTRUCTION

Cọc tre………………………………………… Bamboo pile

Cọc gỗ…………………………………………. Timber pile

Cọc thép………………………………………. Steel pile

Cọc ván………………………………………..Sheet pile

Cọc khoan nhồi…………………………….. Bored pile

Thí nghiệm chất lượng cọc khoan nhồi…………………… Bored pile quality testing

Bê tông kết cấu loại A…………………… Structural concrete, Class A

Bê tông kết cấu loại B…………………… Structural concrete, Class B

Bê tông kết cấu loại C…………………… Structural concrete, Class C

Bê tông kết cấu loại D…………………… Structural concrete, Class D

Bê tông kết cấu loại E…………………… Structural concrete, Class E

Bê tông kết cấu loại F…………………… Structural concrete, Class F

Bê tông kết cấu loại H…………………… Structural concrete, Class H

Cáp DƯL…………………………………… Prestressing strands (PC strands)

Cốt thép G40…………………………….. Reinforcing steel, Grade 40

Cốt thép G60……………………………… Reinforcing steel, Grade 60

Gối cầu……………………………………… Bearing pad

Khe co giãn………………………………… Expansion joint

Ống thoát nước…………………………… Drain water pipe

Lan can thép mạ kẽm…………………… Galvanized steel railing

Lớp phòng nước………………………….. Waterproofing

Comments

comments