Home Xây dựng Tên các loại xe và các thiết bị xây dựng Anh-Việt

Tên các loại xe và các thiết bị xây dựng Anh-Việt

22,225 views
0
SHARE

tải xuống (3)Bulldozer : Xe ủi đất

Caterpillar bulldozer : Xe ủi bánh xích

Pneumatic bulldozer : Xe ủi bánh hơi

Pull-type scraper : Xe cạp bụng

Scraper : Xe cạp

Grader : Xe ban

Excavator : Xe đào đất

Backhoe : Xe cuốc (cuốc lui)

Trench-hoe : Xe đào mương

Power shovel : Xe xúc công suất lớn

Clamshell : Cẩu cạp

Dragline : Cẩu kéo gàu

Loader : Xe xúc

Front-loader : Xe xúc trước

Crawler-tractor = Caterpillar-tractor : Xe kéo bánh xích

Steel-cyclinder rooler : Xe lu bánh thép

Pneumatic compactor : Xe lu bánh hơi

Crane : cẩu

Tower crane : cẩu tháp

Concrete batching plant : Xưởng trộn bê tông

Ready-mix concrete lorry : Xe bê tông tươi

Lorry : Xe tải nặng

Dump truck : Xe ben, xe trút

Truck : Xe tải

Power buggy : Xe chở nhẹ, chạy điện

Plant : Xưởng, máy, thiết bị lớn

Equipment : Thiết bị

Valuable tools : Dụng cụ đắt tiền

Generator : Máy phát điện

Air compressor : Máy nén khí

Ball and chain crane : Xe cẩu đập phá

Concrete breaker : Máy đục bê tông

Tackle : Cái palăng ( ròng rọc + xích + bộ chân )

Travelling tackle : Palăng cầu di động

Table vibrator : Đầm bàn

Rod vibrator : Đầm dùi

Power float : Bàn chà máy

Turnbuckle : Cái tăng đơ

Barbende : Máy uốn sắt

Hoist : Tời, thang máy thi công

Concrete mixer : Máy trộn bê tông

Mason’s straight rule : Thước dài thợ hồ

Spirit level : Thước vinô thợ hồ

Steel square : Thước nách thép

Tremie : Ống đầu vòi đổ bê tông tươi

Sawing machine : Máy cưa

Planing machine : Máy bào

Moulding planing machine : Máy bào nẹp

Multipurpose wood-working machine : Máy mộc đa năng

Lathe : Máy tiện

Drilling machine : Máy khoan

Handtools : Dụng cụ cầm tay

Hammer : Cái búa

Chisel : Cái đục

Saw : Cái cưa

Drill : Cái khoan

Ripsaw : Cái cưa xẻ

Hacksaw : Cái cưa thép (khung điều chỉnh)

Trowel, steel trowel : Cái bay (cái bay thép )

Float, wood float : Cái bàn chà, bàn chà gỗ

Plumb line : Dây dọi

Snapping line : Dây búng mực

 

Quan tâm:

  • xe lu tiếng anh là gì
  • xe lu tiếng anh
  • tên tiếng anh của các loại xe trong xây dựng
  • xe cẩu tiếng anh là gì
  • xe xuc tieng anh la gi
  • xe cần cẩu tiếng anh là gì
  • cần cẩu tiếng anh
  • tên tiếng anh của các loại xe
  • xe xúc đất tiếng anh là gì
  • từ điển các loại xe
  • máy xúc đất tiếng anh là gì
  • máy bay tên tiếng anh
  • học lí thuyết xe cuốc
  • dịch tiếng anhxe xúc
  • dich tieng anh tu may xay dung
  • cyclinder in tieng viet
  • 불도저 là gì
  • cach vẽ các loại xe cẩu
  • cach goi ten cac thiet bi xe ben
  • cac loai xe bê tông

Comments

comments