Home Xây dựng Bê tông và bê tông cốt thép

Bê tông và bê tông cốt thép

12,387 views
0
SHARE

thep be tong 1_2693REINFORCEMENT : Cốt thép

FORMWORK : Cốt pha

Concrete : Bê tông

Concrete components : Các thành phần cấu tạo bê tông

Sand; fine aggregate : Cát

Pebble : Sạn

Gravel : Sỏi (pebble > gravel)

Crushed stone : Đá xay

Binder : Chất kết dính

Portland cement : Xi măng Portland

Pozzolan cement : Xi măng Pozzolan

Calcium aluminates cement : Xi măng aluminat canxi

Aluminous cement : Xi măng aluminat canxi

High-alumina cement (British) : Xi măng aluminat canxi

Type I cement : Xi măng Portland bình thường

Type II cement : Xi măng Porland cải tiến

Type IV cement : Xi măng ít tỏa nhiệt

Type V cement : Xi măng tỏa nhiệt

Admixture : Chất phụ gia

Water-cement ratio : Tỷ số nước trên xi măng

Blind concrete : Bê tông lót

Reinforced concrete : Bê tông cốt thép

Pre-stressed concrete : Bê tông dự ứng lực

Post-tensioned concrete : Bê tông hậu ứng lực

Concrete batch : Bả trộn bê tông

Ready-mixed concrete : Bê tông tươi

Cement slurry : Nhựa xi măng

Slump test : Thử độ sụp bê tông

Concrete test cube : Mẫu bê tông lập phương

Concrete test cylinder : Mẫu bê tông hình trụ

Beam : Dầm

Floor beam : Dầm sàn

Grider : Dầm cái

Brace : Giằng

Cantilever : Công son

Vertical stiffener : Bổ trụ

Slab : Đan

Floor-slab : Đan sàn

Suspended floor-slab : Đan sàn liên kết dầm sàn

Non-suspended floor-slab : Đan sàn không liên kết dầm sàn

Lintel : Lanh tô

Sleeper : Tấm lá chớp

Edge-beam : Đà môi

Beam soffit : Dạ dầm (mặt dưới dầm)

Canopy; ledge : Ô văng, mái hắt

Staircase : Cầu thang

Lift-shaft; lift-core : Buồng thang máy

Stringer : Cốn thang

Step : Bậc thang, bậc tam cấp

Riser : Bề cao bậc thang

Tread : Bề rộng mặt bậc thang

Landing slab : Đan chiếu nghỉ

To concrete = to pour concrete = to place concrete = to cast concrete : Đổ bê tông

To cure concrete : Bảo dưỡng bê tông

REINFORCEMENT :

Rebar : Thanh thép tròn

Deformed bar : Thanh thép gân

Longitudinal bar : Thanh thép dọc

Stirrup : Sắt đai

Steel tie : Thép râu

Starter bar : Sắt chờ

Crank : Sắt canh (cách khoảng 2 lớp)

Steel wire : Kẽm buộc

Reinforcing rod : Thanh thép kẹp thêm

Spacer block : Cục canh lớp đan sắt

FORMWORK

Formwork : Coffa (công tác coffa)

Form : Coffa

Form board : Ván coffa

Form-ply ( form plywood ) : Ván ép coffa

Plastic form board : Tấm coffa chất dẻo

Yoke : Thanh bổ ngang hộc coffa

Slip form; sliding form : Coffa trượt lên dần

Form coating liquid; form oil : Chất lỏng bôi trơn coffa

Form hanger : Thanh treo khung coffa

Prop : Cây chống

Sole plate : Tấm ván đế

To strike off : Tháo coffa

Quan tâm:

  • bê tông tiếng anh là gì
  • bảo dưỡng bê tông tiếng anh là gì
  • đổ bê tông cốt thép mái chốp dùng sắt gì
  • thép đai tiếng anh là gì
  • tài liệu tiếng anh môn bê tông
  • reinforcement blocks là gì
  • Quy trình đổ đế
  • nghĩa tiếng anh của lanh tô
  • mác bê tông tiếng anh là gì english
  • kết cấu bê tông thép cho mái chốp
  • gravel xay dung
  • cục kê bê tông tiếng anh
  • cấu tạo thép cho mái hắt
  • bê tông tươi tiếng anh
  • be tong gach vo tieng anh
  • bê tông cốt thép từ chuyên
  • be tong cot thep la gi
  • đổ bê tông là gì tiếng anh

Comments

comments