Home Vật liệu Từ điển chuyên ngành Vật liệu

Từ điển chuyên ngành Vật liệu

26,255 views
0
SHARE

vat-lieu-xay-dung0Cast iron : Gang đúc

Chippings :Đá mạt, đá vụn

Clay colloids : Đất sét dẻo

Coarse sand : Cát vàng

Crushed stone : Đá dăm

Ductile iron : Gang dẻo

Fleece : Bông

Freestone : Đá hộc

Galvanized steel : Thép mạ kẽm

Graded aggregates : Cấp phối đá dăm

Grit : Đá vụn

Humus : Đất mùn

Lava chippings : Lớp mạt đá dung nham

Raw peat : Đất than bùn tươi

Trass : Đất đèn (đất đỏ dung nham)

Trasscement : Xi măng đất đèn (đất đỏ dung nham)

Stone – Đá

abutment stone : đá chân tường, đá chân vòm

bed stone : đá xây nền, đá xây móng

border stone :     đá bó lề đường

boulder stone :   đá tảng lăn

broken stone :     đá vỡ, đá vụn, đá dăm

chipped stone :   đá đẽo

cleaving stone :  đá phiến, đá lợp, đá bảng

coping stone :     đá xây đỉnh tường

crushed stone :   đá nghiền đá vụn

cut out stone :     đá đẽo

dimension stone : đá phôi định cỡ, đá phôi quy chuẩn

emery stone :      đá mài

facing stone :      đá ốp ngoài

falling stone :      thiên thạch

fence stone :        đá hộc

field stone :         đá tảng

float stone :         đá bọt

grinding stone :  đá mài

hearth stone :      đá xây lò

key stone : đá chêm đỉnh vòm

lithographic stone :      đá in

logan stone :       tảng đá cheo leo

natural stone :     đá tự nhiên, đá xanh, đá đẽo

ornamental stone :       đá trang trí

parapet stone :    đá xây lan can

paving stone :     đá lát nền, đá lát đường

peacock stone :   đá lông công, malachit

pebble stone :     đá cuội

plaster stone :     đá thạch cao

precious stone :  đá quý

pudding stone :  cuội kết

pumice stone :    đá bọt

refuse stone :      đá thải

ring stone :          đá mài có hình vòng

rough grinding stone : đá mài thô

rough hewn stone :      đá đẽo thô

rubble stone :      đá hộc

run of quarry stone :    đá nguyên khai của mỏ lộ thiên

sawn stone :        đá xẻ

self faced stone : đá tự có mặt phẳng

sharpening stone :        đá mài dao

square stone :      đá đẽo vuông

trim stone :          đá trang trí

work stone :        đá gia công

Đá dăm: Gravel

- Đá mạt: Plaster stone

- Đá dăm cấp phối: Gravel aggregate

- Bột đá: Stone powder

- Đá hộc: Rubble stone

- Đá cắt: Cutting stone

- Đá mài: Grind stone

- Cát hạt nhỏ: Fine-grain sand

- Gạch chỉ: Solid brick

- Gạch thẻ: Brick

- Gạch chống trơn: Slippery resisting brick

- Gạch xi măng tự chèn: Interlocking cement block

- Gạch bê tông: Concrete brick

- Gạch ốp: Facing brick

- Gạch chống axit: Acid resisting brick

- Vữa chống axit: Acid resisting mortar

- Gạch ceramic 30×30: Ceramic tile 30×30

- Gỗ ván khuôn: Plywood

- Gỗ ván cầu công tác: Plywood

- Gỗ đà giáo, nẹp gông: Plywood

- Gỗ chống: Stand plywood

- Gỗ đà nẹp: Splint plywood

- Gỗ nẹp, cọc chống: Polywood (stand, splint)

- Vôi cục: Free lime

- Thép tròn trơn: Slippery round steel

- Thép tấm: Plate steel

- Tôn tráng kẽm: Steel plate

- Thép chống gỉ: Stainless steel

- Ống nhựa PVC: Plastic pipe PVC

- Bu lông: Bolt

- Ống thép: Steel pile

- Đinh đỉa: Coat nail

- Que hàn: Welding rod

- Đất đèn: Trass

- Dầu bôi trơn: Grease oil

- Dầu bảo ôn: Oil

- Sơn chống axit: Acid resisting paint

- Cây chống: Prop

- Cây chống thép hình: Section steel prop

- Cây chống thép ống: Tube steel prop

- Ống thép tráng kẽm: Galvanized steel pile

- Gối cầu thép: Steel bridge bearing

- Lập lách: Joint plate

- Vành đai bê tông đúc sẵn: Pre-cast RC Hoop

- Tăng đơ: Turn bluckle

- Oxy: Oxygen

- Cồn rửa: Alcohol

- Nhựa dán: Plastic resin

- Đất đèn: Calcium carbide

- Cáp cường độ cao: High-strength cable

- Nhựa đường: Bitumen

- Phèn chua: Alum

- Ray: Rail

- Sơn dẻo nhiệt: Plastic paint

- Sơn lót: Undercoat

- Sắt vuông đặc: Bar iron

- Sắt đệm: Plate steel

- Thép hình: Section steel

- Thép tròn: Round bar

- Dầu hỏa: Petroleum

- Ống thép không gỉ: Stainless steel tube

- Cọc thép: Steel pile

- Ống đổ: Tremie

- Khe co giãn: Expansion joint

- Vải địa kỹ thuật: Geotextile

Quan tâm:

  • ton tieng anh la gi
  • tấm tôn tiếng anh
  • mạ sơn tiếng anh là gì
  • dịch các từ vật liệu xây dựng
  • tu vung chuyen nganh sat thep
  • tole mạ kẽm tiếng anh
  • từ vựng tiếng anh về vật liệu xây dựng
  • từ điển vật liệu
  • từ điển vật tư xây dựng
  • Tiếng anh miễn phi -you tube
  • đá dăm tiếng anh là gì
  • tiếng anh axit là gì
  • mạ kẽm quay tiếng Anh là gì
  • lastic sắt là gì
  • inox trong tiếng anh
  • inox tiếng anh là gì
  • học tiếng anh về đá quý
  • cat vang tieng anh goi la gi
  • cáp vải tiếng anh là gì
  • bột đá tiếng anh

Comments

comments