Home Vật liệu Tiếng Anh kết cấu thép

Tiếng Anh kết cấu thép

5,426 views
0
SHARE

Chúng tôi xin giới thiệu tới các bạn môt số thuật ngữ tiếng Anh kết cấu thép để khi dịch tiếng anh các bạn có thêm tài liệu để tham khảo. Hi vọng đây sẽ là tài liệu hữu ích cho các bạn yêu thích môn dịch thuât tiếng anh.

steelmaking

After anchoring Sau đóng neo
Anchor sliding Độ tụt neo
Atmospheric corrosion resistant steel Thép chống rỉ
Bored pile ~ Cast-in-place bored pile Cọc khoan nhồi
Coupling Nối thép dự ứng lực
Connection strand by strand Nối các tao cáp dự ứng lực
Partial prestressing Dự ứng lực từng phần
Stiffened angles Thép góc có sườn tăng cường
After anchoring Sau khi neo xong cốt thép dự ứng lực
Alloy(ed) steel Thép hợp kim
Anchor sliding Độ trượt trong mấu neo của đầu cốt thép
Area of reinforcement Diện tích cốt thép
Atmospheric corrosion resistant steel Thép chống rỉ do khí quyển
Bar (reinforcing bar): Thanh cốt thép
Beam reinforced in tension and compression Dầm có cả cốt thép chịu kéo và chịu nén
Beam reinforced in tension only Dầm chỉ có cốt thép chịu kéo
Before anchoring Trước khi neo cốt thép dự ứng lực
Bent-up bar Cốt thép uốn nghiêng lên
Bonded tendon Cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông
Bored pile Cọc khoan nhồi
Bottom lateral: Thanh giằng chéo ở mọc hạ của dàn
Bottom reinforcement Cốt thép bên dưới (của mặt cắt)
Braced member Thanh giằng ngang
Bracing Giằng gió
Carbon steel Thép các bon (thép than)
Cast steel Thép đúc
Cast-in-place bored pile Cọc khoan nhồi đúc tại chỗ
Caupling Nối cốt thép dự ứng lực
Center spiral Lõi hình xoắn ốc trong bó sợi thép
Chillid steel Thép đã tôi
Closure joint Mối nối hợp long (đoạn hợp long)
Coating: Vật liệu phủ để bảo vệ cốt thép DưL khỏi rỉ hoặc giảm ma sát khi căng
Composite steel and concrete structure Kết cấu liên hợp thép – bê tông cốt thép

Quan tâm:

  • kết cấu thép tiếng anh là gì
  • tieng anh chuyen nganh ket cau thep
  • cau tao tieng anh
  • thép tiếng anh là gì
  • thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành kết cấu thép
  • transmitter trong nganh thep
  • tu vung ve ket cau thep
  • từ điển chuyên ngành kết cấu thép

Comments

comments