Home Vật liệu Thép chờ tiếng Anh là gì ?

Thép chờ tiếng Anh là gì ?

3,635 views
0
SHARE

thep+cho+be+tongTrong hệ thống tiêu chuẩn Mỹ (ACI) và Anh (BS) đều dùng chữ “starter bar“. Nghĩa là thép khởi đầu (starter) cho một việc nối tiếp/khai triển (development) mới. Đó là thuật ngữ “standard engineering term” (không phải là specialized term).

Một từ “Thép chờ” khác cũng hay dùng: thép ghế “spacer bar”

Từ khó: pneumatic caisson foundation : Móng giếng chìm hơi ép

alloy steel:thép hợp kim
angle bar:thép góc

built up section: thép hình tổ hợp

castelled section: thép hình bụng rỗng
channel section:thép hình chữ U
cold rolled steel:thép cán nguội
copper clad steel:thép mạ đồng

double angle:thép góc ghép thành hình T


flat bar: thép dẹt

galvanised steel: thép mạ kẽm

hard steel:thép cứng
high tensile steel:thép cường độ cao
high yield steel: thép đàn hồi cao
hollow section:thép hình rỗng
hot rolled steel:thép cán nóng

plain bar: thép trơn
plate steel:thép bản

rolled steel:thép cán
round hollow section: thép hình tròn rỗng

silicon steel: thép silic
square hollow section: thép hình vuông rỗng
stainless steel:thép không gỉ
steel:thép
structral hollow section:thép hình rỗng làm kết cấu
structural section:thép hình xây dựng

tool steel:thép công cụ

Quan tâm:

  • cán nóng tiếng anh là gì
  • flat bar là gì
  • thép hình tiếng anh là gì
  • doi trong ngih tieng anh la gi
  • ten ong thep phi 27 bang tieng anh
  • thép chờ tiếng anh
  • thép cuộn tiếng anh là gì

Comments

comments