Home Vật liệu TÊN MỘT SỐ LOẠI GẠCH TRONG TIẾNG ANH

TÊN MỘT SỐ LOẠI GẠCH TRONG TIẾNG ANH

2,865 views
0
SHARE
Gạch mộc/ Gạch chưa nung

- Acid brick: Gạch axit

- Acid resisting brick: Gạch chịu axit

- Adobe brick: Gạch mộc/ Gạch không nung

Gạch mộc/ Gạch chưa nung
Gạch mộc/ Gạch không nung

- Air brick/ Air-dried brick: Gạch phơi ngoài trời

- Alumina brick: Gạch Alumin

- Alumino-silicate brick: Gạch Alumin Silicat

- Aluminous fire brick: Gạch nhôm ôxit

- Baked brick: Gạch nung

- Bauxite brick: Gạch bôxit

- Calcareous brick: Gạch đá vôi

- Concrete brick: Gạch bê tông

- Diatomite brick: Gạch chịu lửa

- Enameled brick: Gạch men

Quan tâm:

  • gạch men tiếng anh là gì
  • gạch trong tiếng anh
  • gạch nung tiếng anh là gì
  • web chuyên về gạch

Comments

comments