Home Uncategorized THUẬT NGỮ DÙNG TRONG BẢN VẼ KỸ THUẬT NGÀNH NƯỚC

THUẬT NGỮ DÙNG TRONG BẢN VẼ KỸ THUẬT NGÀNH NƯỚC

8,620 views
0
SHARE

014B

Bãi để vật liệu: Material Area
Bản vẽ số..: Drawing No…
Bản vẽ xây dựng: Construction Drawing
Bảng thống kê vật tư: List of Material
Bể cảnh: Fountain
Bể chứa nước: Storage Reservoir
Bể chứa: Storage Reservoir
Bể lắng ngang : Clarifier tank
Bể lắng ngang: Clarifier tank
Bể lọc nhanh trọng lực: Gravity Filter
Bể lọc: Filter
Bể phản ứng vách ngăn: Flocculation tank
Bể thu hồi bùn: Sludge lagoon
Bể thu hồi nước thải: Waste water lagoon
Bể trộn vách ngăn: Disinfection
Bể trộn: Mixing tank
Bích nhựa rỗng: Comb flange for UPVC
Bích rỗng: Steel Flange
Bình clo: Chlorine drum
Bộ xử lý phát hiện rò rỉ Clo: Microprocessor based gas warning system
Bơm chìm thoát nước rò rỉ: Sump pump for sludge water
Bơm chìm: Submersible pump
Bơm định lượng: Dosing Pump
Bơm kỹ thuật: Boosters pump
Bơm nước vào mạng: Treated water pump
Bơm thu hồi nước thải: Clear water pump
Bu gang BU: Flange spigot pipe
Bu lông: Bolt
Buồng chứa ống: Filter pipes gallery

C

Cái: Piece
Cân lò xo loại 500 – 2000 kg: Spring balance for craines 500 – 2000kg
Chủ đầu tư: Owner
Chủ trì: Team Leader
Clo hoạt tính: Activated Chlorine
Cơ quan điều hành: Executing Agency
Còi báo động: Signal horn
Côn: Reducer
Cửa thông sang bể chứa: Gate connection to reservoir
Cút thép mạ kẽm: Galvanize Steel Bend
Cút thép: Steel Bend

D-Đ-E-H-K

Đài nước: Water tower
Đất tự nhiên: Natural soil
Đèn báo động: Flash – light
Đơn vị: Unit
Đường ống kỹ thuật: Technical pipes
Duyệt: Approved
Ecu: Nut
Ejector: Injector
Hố van đồng hồ: Flow Metter
Họng tưới nước: Outlet Refer
Hợp đồng số: Contract No
Kiểm tra: Checker
Lá chắn thép: Penetration Plate
Lá chắn thép: Steel Plate

M

Máng thu nước răng cưa: Water collection cog-channel
Mặt bằng cụm xử lý nước: Plan of water treatment Module
Mặt bằng tổng thể trạm xử lý: General layout of Water treatment plan.
Mặt cắt: Section
Mặt đứng: Façade
Máy khuấy trộn vôi: Mixer for lime slurry
Mối nối mềm: Flexible coupling
Mương xả tràn: Over flow Channel

N

Eo ống: Anchor pipe
Nhà bảo vệ: Guard House
Nhà điều hành: Control Building
Nhà hóa chất: Chemical House
Nhà thầu: Contractor
Nhà xưởng: Workshop
Nối kép: Galvanize Steel Adapter
Nối thẳng: Straight Fitting
Nối với mạng: Connect to network

O

Ống cấp gió rửa lọc: Scouring Pipe
Ống cấp nước trở lại khu xử lý: Return waste water to water treatment block
Ống cấp vào mạng: Outlet
Ống dẫn Clo: Clo/Chlorine pipeline
Ống dẫn nước rửa lọc: Backwashed Pipeline
Ống dẫn nước thô: Raw water Pipeline
Ống dẫn nước thu hồi: Return waste water pipe
Ống dẫn phèn: Alum pipeline
Ống dẫn vôi: Lime Pipeline
Ống dịch vụ: Service Pipeline
Ống nhựa mềm: PE Pipe
Ống nhựa: UPVC pipe
Ống thép không rỉ: Stainless steel pipe
Ống thép thông hơi: Steel pipe air
Ống vào: Inlet
Ống xả cặn bể lắng: Sludge discharge pipelines
Ống xả kiệt: Drain Pipe
Ống xả tràn: Over Flow
Quần áo bảo hộ và mặt nạ phòng độc: Stand – alone body and eye shower
Quạt hút gió: Exhauster Fan

R-S-T

Ren ngoài : Male Screw
Sàn công tác: Working Platform
Sensor phát hiện khí clo: Chlorine gas sensor
Sơ đồ cao trình thủy lực: Hydraulic Profile
Số lượng: Quantity
Số thứ tự: No
Tê thép: Steel Tee
Tên vật tư – quy cách: Specification types of material
Thép tấm không rỉ: Stainless steel panel
Thiết bị báo khí rò rỉ khí clo: Safety System gas detect
Thiết bị điều chỉnh chân không: Vacuum regulator with liquid Chlorine trap
Thiết bị điều chỉnh định lượng bằng tay: Dosing unit with manual rate valve
Thiết bị nâng: Lift device
Thiết bị trộn tĩnh: Static Mixer
Thiết kế: Designer
Thùng thép không rỉ trộn vôi: Stainless steel tank for Lime Slurry
Trạc ba bằng nhựa: Strainers UPVC
Trắc dọc tuyến ống cấp nước rửa lọc: Longitudinal Profile Of backwashed water pipe
Trắc dọc tuyến ống cấp nước sạch: Longitudinal Profile Of treated water pipe
Trắc dọc: Longitudinal Profile
Trạm biến áp: Transformer
Trạm bơm cấp 2: Pumping station
Trạm bơm nước thô: Raw water intake

V

Van bi bằng thép không rỉ (nối ren): Ball valves Stainless steel
Van bướm hai chiều: Butterfly Valve
Van bướm một chiều: Check Valve
Van phao: Floating valve
Zoăng cao su: Rubber ring water hammer check valve

 

 

Quan tâm:

  • doc ban ve duong ong#spf=1
  • cách đọc bản vẽ đường ống
  • những từ ngữ cơ bản dùng khi vẽ
  • bản vẽ đường ống công nghệ
  • cac ki hieu trong ban ve ong
  • các ký hiệu trong bản vẽ cấp thoát nước
  • kihieuviettatxdthietbinuoc
  • ki hieu inlet
  • khu xử lý tiếng anh là gì
  • ki hieu ban ve nuoc
  • ki hieu nganh cap nuoc
  • ký hiệu cút
  • FAL là gì trong bản vẽ kỹ thuật
  • drum trong kỹ thuật là gì
  • côn thu chữ T dịch tiếng anh
  • cách đọc bản vẽ khuôn ngành đúc
  • đường thoát nước trong hệ thống dịch sang tieng anh la gi?
  • các thuật ngữ dùng trong cấp nước trong nhà
  • các ký hiệu trong bản vẽ đường ống
  • cac khi hieu ban ve nuoc

Comments

comments