Home Uncategorized Học tiếng anh ô tô ( phần nội thất)

Học tiếng anh ô tô ( phần nội thất)

4,274 views
0
SHARE

http://tienganhoto.files.wordpress.com/2013/02/rerr.gif

1. gas pedal = chân ga: tài xế dùng chân để tăng, giữ nguyên hoặc giảm tốc độ của xe.
2. cruise control =mặc định tốc độ ( chế độ lái tự động): hệ thống này giúp tài xế đặt xe chạy ở một tốc độ nhất định một cách tự động (không cần đạp chân ga)
3. ignition switch =nút khởi động: nút được kích hoạt bằng cách tra chìa khóa vào ổ để điện chạy từ bình điện đến bộ phận khởi động (bugi).
4. clutch pedal = chân côn: ấn vào khi muốn chuyển (sang) số
5. steering wheel = tay lái, vô lăng: vật hình tròn dùng để chuyển hướng bánh xe
6. headligh/turn signal = điều khiển đèn pha hoặc xi nhan: cần này có thể thay đổi vị trí để điều khiển xinhan và đèn pha cao/thấp.
7. brake pedal =chân phanh: bàn đạp bằng chân để kích hoạt hệ thống phanh xe.
8. parking brake lever = cần phanh tay, thắng tay : cần này được nối với phanh của bánh sau, tài xế kéo cần lên để dừng/đỗ xe hoặc trong trường hợp khẩn cấp
9. center console = rầm giữa: được đặt ở giữa hai ghế trước, có một số bộ phận điều khiển và chi tiết phụ, chủ yếu dành cho cần phanh tay và cần số.
10. gearshift lever = cần số: tài xế dùng tay đẩy cần để điều khiển hộp số khi sang số
11. audio system = hệ thống âm thanh: thiết bị tạo ra âm thanh bao gồm đài cassette hoặc máy đọc CD.
12. climate control = hệ thống điều hòa: điều khiển sự mạnh yếu của hệ thống sưởi hoặc làm mát.
13. horn = còi: thiết bị phát ra âm thanh lớn để tạo sự chú ý của người đi bộ hoặc phương tiện tham gia giao thông khác.
14. rearview mirror = kính chiếu hậu: kính được gắn bên trong kính chắn gió để tài xế thấy được những xe đi phía sau.
15. sun visor = tấm che nắng: tấm này có thể dịch chuyển ở phía trên của kính chắn gió hoặc cửa sổ để che ánh nắng mặt trời.
16. vent = lỗ gió: thường được che bởi một tấm phên, mở ra để gió lạnh hoặc nóng thổi vào khoang hành khách (cabin)
17. vanity mirror = gương soi: tấm gương nhỏ gắn trên mặt trong của tấm che nắng
18. wiper switch = nút bật cần gạt nước: hệ thống công tắc điện để điều khiển tốc độ cần gạt nước và kích hoạt vòi nước rửa kính.
19. on-board computer = máy tính của xe: là máy tính được tích hợp với xe dùng để cung cấp thông tin về những bộ phận chính của xe và giúp tài xế một số việc liên quan đến hành trình.

http://tienganhoto.files.wordpress.com/2013/02/eeeee.gif

 

 1. temperature indicator = Temparatur Anzeige (Ger) = Máy đo nhiệt độ
2. Tachometer = Tachometer (Drehzahlanzeiger)(Ger) : máy đo vòng quay: kim chỉ thể hiện vận tốc quay của máy theo đơn vị số vòng quay trong một phút.
3. fuel indicator = Tankinhaltsanzeige (Ger) = máy đo lượng dầu
4. low fuel warning light = Kraftstoffstandswarnleuchte (Ger)= đèn báo nhiên liệu gần cạn: đèn sáng khi bình xăng gần hết.
5. speedometer = Geschwindigkeitsanzeiger (Ger) = đồng hồ vận tốc: kim chỉ tốc độ hiện tại của chiếc xe theo km/h hoặc dặm/h
6. seat-belt warning light =Gurtwarnsignal (Ger) = đèn cảnh báo dây an toàn: đèn sáng có nghĩa là ít nhất một dây an toàn chưa được gài hoặc gài chưa đúng.odometer = Kilimoterzähler (Ger)= đồng hồ đo đường: hiển thị số km hoặc dặm mà xe đã đi từ ngày xuất xưởng
7. trip odometer =Kurzstreckenzähler (Ger) =đồng hồ đo đường chuyến đi: hiển thị số km hoặc dặm xe đã đi tính từ một thời điểm nhất định; ở thời điểm bắt đầu, đồng hồ được đặt lại từ 0.
8. door open warning light = Türsignal (Ger) = đèn báo cửa mở: đèn sáng khi ít nhất có một cửa hông, cửa sau hoặc cốp đang mở hoặc chỉ khép hờ.
9. warning lights = Alarmlicht (Ger) = đèn cảnh báo: là những đèn nhỏ bật hoặc tắt để báo rằng các hệ thống trên xe có làm việc đúng hay không.
10. high beam indicator light = Fernlicht Anzeige (Ger)= đèn pha cao bật: khi đèn này sáng có nghĩa là xe đang dùng đèn pha cao (sáng và xa hơn đèn pha thấp)
11. oil warning light = Ölstand-Warnleuchte (Ger) = đèn cành báo mức dầu: đèn sáng nghĩa là dầu máy thấp hơn mức cần thiết tối thiểu.
12. turn signal indicator = Blinkeranzeige (Ger) =đèn báo xinhan chuyển hướng: đèn nhấp nháy, thường đi kèm âm thanh, báo hiệu là bạn đang dùng đèn xi nhan
13. temperature indicator = Kühlmittelstandsanzeige (Ger)=nhiệt kế: kim chỉ hiển thị nhiệt độ của chất lỏng làm mát máy.
14. alternator warning light =Wechselstromgenerator-Warnlampe (Ger)= đèn cảnh báo máy phát điện: đèn sáng nghĩa là bình điện (ắc quy) cần được nạp
15. fuel indicator =Tankinhaltsanzeige (Ger)=đồng hồ nhiên liệu: kim chỉ được gắn với một phao nhỏ trong bình xăng để báo lượng xăng hiện tại.

Quan tâm:

  • tên tieng anh cac chi tiet trên ô tô
  • các bộ phận của xe ô tô bằng tiếng anh
  • hệ thống chân ga tự động tiếng anh là gì
  • chân đạp ô tô tiếng anh
  • nút quay lại trong điêu khiển tiếng anh
  • ô tô nhan tieng anh
  • tieng anh o tô đồng hồ điện tử
  • vô lăng trong tiếng anh

Comments

comments