Home Uncategorized Học tiếng anh ô tô bằng hình ảnh ( phần tổng quát...

Học tiếng anh ô tô bằng hình ảnh ( phần tổng quát động cơ)

2,246 views
0
SHARE

http://tienganhoto.files.wordpress.com/2013/02/hinh1.gif

Intake manifold : Ống góp hút

Fuel injector : Kim phun

Timing belt : dây curoa cam

Camshaft: trục cam

Inlet valve : xú páp hút

Combustion champer: Buống đốt

Piston ring xéc măng

Alternator: Máy phát điện xoay chiều

Piston skirt: Thân pittông

Connecting rod : Thanh truyền

Cooloing fan :quạt làm mát két nước

Pulley : puli

Fan belt : Dây đai kéo quạt

Crankshaft : Trục khuỷu

Oil drain plug : Ốc xả dầu nhớt cac-te

Oil pan : Máng dầu

Oil pan gasket :Đệm máng dầu

Piston : Pittông

Máy nén đều hòa không khí

Engine block : Khối động cơ, khối xylanh

Flywheel : Bánh đà

Exhaust manifold :Ống góp xả

Exhaust valve : Xú páp xả

Spark plug : bu gi

Rocker arm :Cò mổ

Spark plug cable : Dây phin, Dây cao áp

Cylinder head cover :Nắp đậy xú páp

Vacuum diaphragm : màng chân không

Distributor cap :Nắp bộ chia đện (nắp delcoIntake manifold : Ống góp hút

Fuel injector : Kim phun

Timing belt : dây curoa cam

Camshaft: trục cam

Inlet valve : xú páp hút

Combustion champer: Buống đốt

Piston ring  : xéc măng

Alternator: Máy phát điện xoay chiều

Piston skirt: Thân pittông

Connecting rod : Thanh truyền

Cooloing fan :quạt làm mát két nước

Pulley : puli

Fan belt : Dây đai kéo quạt

Crankshaft : Trục khuỷu

Oil drain plug : Ốc xả dầu nhớt cac-te

Oil pan : Máng dầu

Oil pan gasket :Đệm máng dầu

Piston : Pittông

Máy nén đều hòa không khí

Engine block : Khối động cơ, khối xylanh

Flywheel : Bánh đà

Exhaust manifold :Ống góp xả

Quan tâm:

  • tieng anh oto qua hinh anh
  • pistonring la gi
  • Từ điển oto

Comments

comments