Home Sinh Hóa Thuật ngữ Anh Văn Sinh học

Thuật ngữ Anh Văn Sinh học

1,664 views
0
SHARE

3-9031e

1 Active transport Vận chuyển tích cực
2 Alga Tảo
3 Allele Alen
4 Anaphase Kì sau
5 Antibody Kháng thể
6 Antigen Kháng nguyên
7 Organelle Bào quan
8 Artery Động mạch
9 Artificial selection Chọn lọc nhân tạo
10 Asexual reproduction Sinh sản vô tính
11 Atrium Tâm nhĩ
12 Back cross Lai phân tích
13 Bacterium Vi khuẩn
14 Biodiversity Đa dạng sinh học
15 Brain Não
16 Cancer Bệnh ung thư
17 Cell Tế bào
18 Cell division Phân chia tế bào
19 Cell wall Vách tế bào
20 Central vacuole Không bào trung tâm
21 Centriole Trung tử
22 Centromere Tâm động
23 Chloroplast Lục lạp
24 Chromosome Nhiễm sắc thể
25 Chromosome mutation Đột biến nhiễm sắc thể
26 Circulation system Hệ tuần hoàn
27 Commensalism Hội sinh
28 Community Quần xã
29 Complete dominance Trội hoàn toàn
30 Cross (v) Lai
31 Crossing over Trao đổi chéo
32 Cytoplasm Nguyên sinh chất
33 Cytoskeleton Bộ xương tế bào
34 Daughter cells Tế bào chị em (kết quả của nguyên phân)
35 Differentiation Biệt hóa
36 Digestive system Hệ tiêu hóa
37 Diploid cell Tế bào lưỡng bội
38 Diversity Đa dạng
39 DNA replication Tái bản ADN
40 Dominant trait Tính trạng trội
41 Duodenum Tá tràng
42 Ecological niche Ổ sinh thái
43 Ecology Sinh thái học
44 Ecosystem Hệ sinh thái
45 Embryo Phôi
46 Embryo sac Túi phôi
47 Endoplasmic reticulum Lưới nội chất
48 Epithelium Biểu mô
49 Exon Vùng mã hóa
50 Extinction Tuyệt chủng
51 Facilitated diffusion Khuếch tán được làm dễ
52 Fertilization Thụ tinh
53 Food chain Chuỗi thức ăn
54 Food web Lưới thức ăn
55 Functional unit Đơn vị chức năng
56 Gamete Giao tử
57 Gene Gen
58 Gene expression Biểu hiện gen
59 Gene mutation Đột biến gen
60 Genetic material Vật chất di truyền
61 Golgi body Bộ máy Golgi
62 Haploid cell Tế bào đơn bội
63 Heterotrophic organism Sinh vật dị dưỡng
64 Heterozygote Dị hợp tử
65 Homologous chromosomes, Nhiễm sắc thể tương đồng
66 Homozygote Đồng hợp tử
67 Hybrid Con lai
68 Ileum Hồi tràng
69 Immunity system Hệ miễn dịch
70 Incomplete dominance Trội không hoàn toàn
71 Interphase Kì trung gian
72 Intron Vùng không mã hóa
73 Invertebrate Động vật không xương sống
74 Large intestine Ruột già
75 Lysosome Lysosom (tiêu thể)
76 Macroevolution Tiến hóa lớn
77 Macromolecule Đại phân tử
78 Mammalian Động vật hữu nhũ
79 Marrow cell Tế bào tủy xương
80 Meiosis Giảm phân
81 Mendelian law Định luật Mendel
82 Meristem Mô phân sinh
83 Messenger RNA mARN (ARN thông tin)
84 Metabolism Sự trao đổi chất
85 Metaphase Kì giữa
86 Microevolution Tiến hóa nhỏ
87 Mitochondrion Ti thể
88 Mitosis Nguyên phân
89 Molecule Phân tử
90 Plasma membrane Màng tế bào
91 Mutation Đột biến
92 Mutualism Thuyết hỗ sinh
93 Natural selection Chọn lọc tự nhiên
94 Nervous system Hệ thần kinh
95 Neuron Tế bào thần kinh
96 Nuclear envelop Màng nhân
97 Nucleic acid Acid nucleic
98 Nucleotide Nucleotid
99 Nucleus Nhân
100 Oncogene Gen tiền ung thư
101 Organ Cơ quan
102 Organ system Hệ cơ quan
103 Osmosis Thẩm thấu
104 Pancreas Tuyến tụy
105 Parasite Sinh vật kí sinh
106 Parasitic (a) Kí sinh
107 Parasitism Sự kí sinh
108 Passive transport Vận chuyển bị động
109 Photoautotrophic organism Sinh vật tự dưỡng
110 Photosynthesis Quang hợp
111 Phloem Mạch rây
112 Pollen grain Hạt phấn
113 Pollination Thụ phấn
114 Population Quần thể
115 Primary consumer Sinh vật tiêu thụ sơ cấp
116 Primary producer Sinh vật sản xuất sơ cấp
117 Prophase Kì đầu
118 Protist Nguyên sinh vật
119 Receptor Thụ quan
120 Recessive trait Tính trạng lăn
121 Recombinant DNA ADN tái tổ hợp
122 Recombinant DNA technology Công nghệ ADN tái tổ hợp
123 Regulation gene Gen điều hòa
124 Reproduction Sinh sản
125 Reproduction system Hệ sinh sản
126 Reproductive cell Tế bào sinh sản
127 Reproductive isolation Cách li sinh sản
128 Respiration system Hệ hô hấp
129 Restriction enzymes (RE) Enzym giới hạn
130 Ribosome Ribosom
131 Ribosome RNA rARN (ARN ribosom)
132 Rough endoplasmic reticulum Lưới nội chất nhám
133 Salivary glands Tuyến nước bọt
134 Secondary consumer Sinh vật tiêu thụ thứ cấp
135 Secondary structure Cấu trúc  bậc hai, cấu trúc thứ cấp
136 Secretion system Hệ bài tiết
137 Segregation law Định luật phân li
138 Semi conservative replication Nhân đôi theo cơ chế bán bảo tồn
139 Sex chromosome Nhiễm sắc thể giới tính
140 Sex linkage Liên kết giới tính
141 Sexual reproduction Sinh sản hữu tính
142 Small intestine Ruột non
143 Smooth endoplasmic reticulum Lưới nội chất trơn
144 Somatic cell Tế bào sinh dưỡng
145 Species Loài
146 Specialization Biệt hóa
147 Sperm Tinh trùng
148 Stem cell Tế bào gốc
149 Structural unit Đơn vị cấu trúc
150 Structure gene Gen cấu trúc
151 Succession Diễn thế
152 Symbiosis Cộng sinh
153 Tissue
154 Tonoplast Màng không bào
155 Trait Tính trạng
156 Transcription Phiên mã
157 Transfer RNA tARN (ARN vận chuyển)
158 Translation Dịch mã
159 Unspecialized cell Tế bào chưa biệt hóa
160 Vascular system Hệ mạch
161 Vein Tĩnh mạch
162 Ventricle Tâm thất
163 Vertebrate Động vật có xương sống
164 Xylem Mạch gỗ
165 Yeast Nấm men

 

Quan tâm:

  • thuật ngữ anh văn sinh học

Comments

comments