Home Sinh Hóa Quy trình xử lý nước thải

Quy trình xử lý nước thải

1,093 views
0
SHARE

Các từ trong hình:

-Biological Nutrient Removal: Xử lí sinh học

-Septage Kiosk: khu rác thải

-Influent chamber:buồng đưa nước vào

-Grit:cát sỏi

-Screen building: màn lọc

-Rags: đá

-Sewage from city: đường ống thoát nước từ đô thị

-Disposal:tiêu hủy

-Primary Clarifiers:bể lắngcấp 1

-Primary scum:lọcváng cặncấp 1

-P.E.Pump station: trạm bơm PE

-Bioreactor: Phản ứng sinh học

-Anaerobic zone: khu vực kỵ khí

-Anoxic zone: khu vực hiếm khí

-Foam: bọt khí

-RAS:( Return Activated Sludge) trả về bể sục khí

-Secondary clarifiers: bể lắng cấp 2

-UV building: xử lí bằng tia UV

-Cl2 contact tank: bể xúc tác Cl2

-Back-up disinfection: khử trùng

-to river: ra sông

-WAS: (Waste Activated Sludge) xử lí bùn

-Air: khí

-Air blower: máy quạt gió

-Dissolved air floatation:tách bằng cách thải khí

-DAF subnatant:( DAF=Dissolved Air Floatation) :tách bằng cách thải khí dưới đáy

-Fermenter:thùng lên men

-Primary sludge: bùn cấp 1

-Fermented sludge: bùn lên men

-Supernatant: nổi trên bề mặt

-Methane: khí mê-tan

-Flare: ngọn lửa của khí thải

-Plant heating: thiết bị cấp nhiệt

-Boiler: nồi đun

-Sludge: bùn

-Sludge degester: bể nén bùn

-Thickened WAS: xử lý bùn cô đặc

-Digested sludge: bùn tự hoại

-Digested sludge pumping: bơm bùn tự hoại

-Biosolidsfacility :nhà máy xử lí chất rắn sinh học

Comments

comments