Home Điện tử TIẾNG ANH TỰ ĐỘNG HÓA

TIẾNG ANH TỰ ĐỘNG HÓA

7,670 views
0
SHARE

1Active power công suất tác dụng

2.Reactive power : công suất phản kháng

3.Apparent power : công suất biểu kiến
4.Danger : nguy hiểm
5.Warning : cảnh báo
6.Interlock circuit : mạch khóa liên động
7.Interlock contact : công tắc khóa liên động
8.Interlock relay : rơ le khóa liên động
9.Safety interlock : khóa liên động an toàn
10.Clockwise rotation : sự quay phải
11.Conveyor : băng chuyền
12.boiler : lò hơi
1.Individual control Điều khiển riêng lẻ S-EL
2.Sequence control Điều khiển tuần tự S-FS
3.Group control Điều khiển nhóm S-GP
4.Level control Điều khiển mức S-H
5.Coordinated control Điều khiển hài hoà S-LT
6.Speed control Điều khiển tốc độ S-N
7.Programmed sequence control Điều khiển tuần tự đã được lập trình S-PGA
8.Process sequence control phương pháp điều khiển tuần tự S-PZA
9.Flow control Điều khiển lưu lượng S-Q
10.Position control Điều khiển vị trí S-S
11.Automatic shutdown control Điều khiển tự động sự ngừng máy S-sta
12.Temperature control Điều khiển nhiệt độ S-t

1.Time cycle control Điều khiển thời gian của các chu kì S-zs
2.Pressure monitoring Theo dõi áp lực(lực nén, sức nén)
3.Differential monitoring Theo dõi độ sai khác(vi sai)
4.Level monitoring Mức giám sát
5.Flow monitoring Theo dõi lưu lượng
6.Slip monitoring Theo dõi hiện tượng trượt
7.Temperature monitoring Theo dõi nhiệt độ
8.Electrical synchronization Môtơ điện đồng bộ
9.Mechanical synchronization Cơ khí đồng bộ
10.Emergency supply Nguồn điện sự cố
11.Uninterruptible supply Nguồn điện không gián đoạn
12.Direction of rotation Hướng quay

1. 10. lightning down conductor : dây dẫn sét xuống đất

direction : chiều hướng , phương hướng

2. straighfforward : hình như viết sai
có thể viết đúng là như vậy chăng : straight forward : thẳng tới

3. complicated : phức tạp

4. spinning : xoay tròn
coil : cuộn dây
magnetic field : từ trường [nếu không nhầm]

5. constant : liên tục , liên tiếp
motion : chuyển động
thus : sau đó [phó từ]

6. brushes : chổi quét , chổi than trong các động cơ
slip rings : vòng quét trên trục , nơi tiếp xúc với chổi quét [hình như là vậy , không chắc]

7. observation : quan sát , theo dõi
constantly : hằng số
therefore : vì vậy = thus
. light /lait/ : ánh sáng , đèn

2. lamp /læmp/ : đèn

1 primary voltage : điện áp sơ cấp
2. secondary voltage : điện áp thứ cấp
3. zone substation : trạm truyền tải
4. terminal station : trạm hệ thống
5. service type : kiểu lẳp đặt
6. step up transformer : MBA tăng ap
7. step down transformer : MBA giảm ap
8. power rating : dung lượng định mức
9. standard : tiêu chuẩn
10. rated frequency : tần số định mức
11.transformer: máy biến áp
12.electric motor: máy điện

11.network : lưới điện
12.hight voltage power line: đường dây tải điện cao
1.plug: phích cắm
2.electric light bulb: bóng đèn tròn
3.electric light tube :bóng đèn dài
4.insulator: sứ cách điện
5.switch: công tắc
6.vacuum circuit breaker: máy cắt chân không
7.miniature circuit breaker :at to mat
8.disconnector:dao cách ly
9.step-up transformer :máy tăng áp
10.secondary : thứ cấp nhị thứ áp
1.circuit breaker : mắy cắt điện
2.conductance : độ dẫn điện
3.mangnetic field : từ trường
4.phase to phase voltage: điện áp dây
5.power station : hệ thống điện
6.HVAC: Heating, Ventilating, and Air Conditioning – Hệ thống điều hòa không khí và thông gió.
7. PABX: private automatic branch exchange – Hệ thống tổng đài điện thoại nội bộ
8. CCTV: Closed Circuit Television – Hệ thống camera giám sát an ning
9. CATV: Community Antenna TV – Hệ thống truyền hình cáp
10. MATV: Master Antenna TV – Hệ thống truyền hình vệ tinh
11. PA: Public Address – Hệ thống âm thanh công cộng
12. Fire alarm: Hệ thống báo cháy tự đ

1. Fire Protection & Fighting: Hệ thồng PCCC
2. Water Supply and Sewerage: Hệ thống cấp thoát nước
3. BMS: Building managment System – Hệ thống quản lý tòa nhà
4. Inrush current : Dòng khởi động
5. Initially: lúc ban đầu, ban đầu
6. Surge: Sự dưng lên
7.Perpendicularity: Sự thẳng góc
8. Tradeoff: Sự cân bằng
9. Arbitrary(adj): Bất kì, tùy ý
10. Fraction: Phân số
11. Predict: Dự đoán.
12. Introduction Nhập môn, giới thiệu

1. Philosophy Triết lý
2. Linear Tuyến tính
3. Ideal Lý tưởng
4. Voltage source Nguồn áp
5. Current source Nguồn dòng
6. Voltage divider Bộ/mạch phân áp
7. Current divider Bộ/mạch phân dòng
8. Superposition (Nguyên tắc) xếp chồng
9.Ohm’s law Định luật Ôm
10.Concept Khái niệm
11.Signal source Nguồn tín hiệu
12.Amplifier Bộ/mạch khuếch đại

1. Load Tải
2. Ground terminal Cực (nối) đất
3. Input Ngõ vào
4.Output Ngõ ra
5. Open-circuit Hở mạch
6.Gain Hệ số khuếch đại (HSKĐ), độ lợi
7. Voltage gain Hệ số khuếch đại (độ lợi) điện áp
8. Current gain Hệ số khuếch đại (độ lợi) dòng điện
9.Power gain Hệ số khuếch đại (độ lợi) công suất
10.Power supply Nguồn (năng lượng)
11.Power conservation Bảo toàn công suất
12. Efficiency Hiệu suất

1. Cascade Nối tầng
2.Notation Cách ký hiệu
3. Specific Cụ thể
4.Magnitude Độ lớn
6. Model Mô hình
7. Transconductance Điện dẫn truyền
8.Transresistance Điện trở truyền
9. Resistance Điện trở
10.Uniqueness Tính độc nhất
11. Response Đáp ứng
12.Differential Vi sai (so lệch)
1.Differential-mode Chế độ vi sai (so lệch)
2. Common-mode Chế độ cách chung
3. Rejection Ratio Tỷ số khử
4 Operational amplifier Bộ khuếch đại thuật toán
5 Operation Sự hoạt động
6 Negative Âm
7 Feedback Hồi tiếp
8 Slew rate Tốc độ thay đổi
9 Inverting Đảo (dấu)
10 Noninverting Không đảo (dấu)
Voltage follower Bộ/mạch theo điện áp
11 Bộ/mạch cộng
12 Diffential amplifier Bộ/mạch khuếch đại vi sai
1Integrator Bộ/mạch tích phân
2 Differentiator Bộ/mạch vi phân
3 Tolerance Dung sai
4 Simultaneous equations Hệ phương trình
5 Diode Đi-ốt (linh kiện chỉnh lưu 2 cực)
6Load-line Đường tải (đặc tuyến tải)
7 Analysis Phân tích
8 Piecewise-linear Tuyến tính từng đoạn
9 Application Ứng dụng
10 Regulator Bộ/mạch ổn định
11 Numerical analysis Phân tích bằng phương pháp số

Loaded Có mang tải
Half-wave Nửa sóng
Rectifier Bộ/mạch chỉnh lưu
Charging Nạp (điện tích)
Capacitance Điện dung
Ripple Độ nhấp nhô
Half-cycle Nửa chu kỳ
Peak Đỉnh (của dạng sóng)
Inverse voltage Điện áp ngược (đặt lên linh kiện chỉnh lưu)
Bridge rectifier Bộ/mạch chỉnh lưu cầu
Bipolar Lưỡng cực
Junction Mối nối (bán dẫn)

Transistor Tran-zi-to (linh kiện tích cực 3 cực)
Qualitative Định tính
Description (Sự) mô tả
Region Vùng/khu vực
Active-region Vùng khuếch đại
Quantitative Định lượng
Emitter Cực phát
Common-emitter Cực phát chung
Characteristic Đặc tính
Cutoff Ngắt (đối với BJT)
Saturation Bão hòa
Secondary Thứ cấp

Effect Hiệu ứNg
n-Channel Kênh N
Governing Chi phối
Triode Linh kiện 3 cực
Pinch-off Thắt (đối với FET)
Boundary Biên
Transfer (Sự) truyền (năng lượng, tín hiệu …)
Comparison Sự so sánh
Metal-Oxide-Semiconductor Bán dẫn ô-xít kim loại
Depletion (Sự) suy giảm
Enhancement (Sự) tăng cường
Consideration Xem xét

Gate Cổng
Protection Bảo vệ
Structure Cấu trú
Diagram Sơ đồ
Distortion Méo dạng
Biasing (Việc) phân cực
Bias stability Độ ổn định phân cực
Four-resistor Bốn-điện trở
Fixed Cố định
Bias circuit Mạch phân cực
Constant base Dòng nền không đổi
Self bias Tự phân cực

Discrete Rời rạc
Dual-supply Nguồn đôi
Grounded-emitter Cực phát nối đất
Diode-based (Phát triển) trên nền đi-ốt
Current mirror Bộ/mạch gương dòng điện
Reference Tham chiếu
Compliance Tuân thủ
Relationship Mối quan he
Multiple Nhiều (đa)
Small-signal Tín hiệu nhỏ
Equivalent circuit Mạch tương đương
Constructing Xây dựng

Common collector Cực thu chung
Bode plot Giản đồ (lược đồ) Bode
Single-pole Đơn cực (chỉ có một cực)
Emitter follower Mạch theo điện áp (cực phát)
Low-pass Thông thấp
High-pass Thông cao
Coupling (Việc) ghép
RC-coupled Ghép bằng RC
Low-frequency Tần số thấp
Mid-frequency Tần số trung
Performance Hiệu năng
Bypass Nối tắt

Deriving (Việc) rút ra (công thức, mối quan hệ, …)
High-frequency Tần số cao
Nonideal Không lý tưởng
Imperfection Không hoàn hảo
Bandwidth Băng thông (dải thông)
Nonlinear Phi tuyến
Voltage swing Biên điện áp (dao động)
Current limits Các giới hạn dòng điện
Error model Mô hình sai số
Worst-case Trường hợp xấu nhất
Instrumentation amplifier Bộ/mạch khuếch đại dụng cụ (trong đo lường)
Simplified Đơn giản hóa

Noise Nhiễu
Johnson noise Nhiễu Johnson
Shot noise Nhiễu Schottky
Flicker noise Nhiễu hồng, nhiễu 1/f
Interference Sự nhiễu loạn
Noise performance Hiệu năng nhiễu
Term Thuật ngữ
Convention Quy ước
Signal-to-noise ratio Tỷ số tín hiệu-nhiễu
Noise figure Chỉ số nhiễu
Noise temperature Nhiệt độ nhiễu
Converting Chuyển đổi
Adding Thêm vào
Subtracting Bớt ra
Uncorrelated Không tương quan
Quantity Đại lượng
Calculation (Việc) tính toán, phép tính
Data Dữ liệu
Logic gate Cổng luận lý
Inverter Bộ/mạch đảo (luận lý)
Ideal case Trường hợp lý tưởng
Actual case Trường hợp thực tế
Manufacturer Nhà sản xuất
Specification Chỉ tiêu kỹ thuật

Noise margin Biên chống nhiễu
Fan-out Khả năng kéo tải
Consumption Sự tiêu thụ
Static Tĩnh
Dynamic Động
Rise time Thời gian tăng
Fall time Thời gian giảm
Propagation delay Trễ lan truyền
Logic family Họ (vi mạch) luận lý
Pull-up Kéo lên
Drawback Nhược điểm
Large-signal Tín hiệu lớn
Half-circuit Nửa mạch (vi sai)
Visualize Trực quan hóa
Node Nút
Mesh Lưới
Closed loop Vòng kín
Microphone Đầu thu âm
Sensor Cảm biến
Loudspeaker Loa
Microwave Vi ba
Oven Lò
Loading effect Hiệu ứng đặt tải
rms value Giá trị hiệu dụng
figure of merit Chỉ số (không thứ nguyên)
Visualization Sự trực quan hóa
Short-circuit Ngắn mạch
Voltmeter Vôn kế
Ammeter Ampe kế
Scale Thang đo
Fundamental Cơ bản
Product Tích
Derivation Sự rút ra
Level Mức
Simplicity Sự đơn giản
Conceptualize Khái niệm hóa
Phasor Vectơ
Terminology Thuật ngữ
Common-Mode Rejection Ratio Tỷ số khử (tín hiệu) cách chung
Voltage-dependent Phụ thuộc điện áp
Current-dependent Phụ thuộc dòng điện
Fraction Một phần
Quadrant Góc phần tư
Breakdown Đánh thủng
Avalanche Thác lũ
Graphical analysis Phân tích bằng đồ thị
Emission Sự phát xạ
Thermal (Thuộc về) nhiệt
Approximation Sự xấp xỉ
Generalization Sự khái quát hóa
Topology Sơ đồ
Topologically Theo sơ đồ
w.r.t So với
Threshold Ngưỡng
Quiescent TINH (điểm làm việc)
Swing Biên dao động
Power dissipation Tiêu tán công suất
Transcendental Siêu việt
Numerator Tử số
Denominator Mẫu số
Asymptote Tiệm cận
Leakage Rò (rỉ)
Low Voltage (LV) : Hạ thế
Medium Voltage (MV) :…. Trung thế
High Voltage ( Cao thế
Extremely High Voltage (EHV) : Siêu cao thế
Điện áp danh định của hệ thống điện. .Nominal voltage of a system)
Giá trị định mức .Rated value)
Điện áp vận hành hệ thống điện (Operating voltage in a system)
Điện áp cao nhất (hoặc thấp nhất) của hệ thống (Highest (lowest) voltage of a system)
Điện áp cao nhất đối với thiết bị (Highest voltage for equipment)
Cấp điện áp (Voltage level)
Độ lệch điện áp (Voltage deviation)
Độ sụt điện áp đường dây (Line voltage drop)
Dao động điện áp (Voltage fluctuation)
Quá điện áp (trong hệ thống) (Overvoltage (in a system))
Quá điện áp tạm thời (Temporary overvoltage)
Quá điện áp quá độ (Transient overvoltage)
Dâng điện áp (Voltage surge)
Phục hồi điện áp (Voltage recovery)
Sự không cân bằng điện áp (Voltage unbalance)
Quá điện áp thao tác (Switching overvoltage)
Quá điện áp sét (Lightning overvoltage
Quá điện áp cộng hưởng (Resonant overvoltage)

Hệ số không cân bằng (Unbalance factor)

Cấp cách điện (Insulation level)
Cách điện ngoài (External insulation)
Cách điện trong (Internal insulation)
Cách điện tự phục hồi (Self-restoring insulation)
Cách điện không tự phục hồi (Non-self-restoring insulation)
Cách điện chính (Main insulation)
Cách điện phụ (Auxiliary insulation)
Cách điện kép (Double insulation)
Phối hợp cách điện (Insulation co-ordination)
Truyền tải điện (Transmission of electricity)
Phân phối điện (Distribution of electricity)
Liên kết hệ thống điện (Interconnection of power systems)
Điểm đấu nối (Connection point)
Sơ đồ hệ thống điện (System diagram)
Sơ đồ vận hành hệ thống điện (System operational diagram)
Quy hoạch hệ thống điện (Power system planning)
Độ ổn định của hệ thống điện (Power system stability)
Độ ổn định của tải (Load stability)
Ổn định tĩnh của hệ thống điện (Steady state stability of a power system)
Ổn định quá độ (ổn định động)
của hệ thống điện (Transient stability of a power system)
Ổn định có điều kiện của hệ thống điện (Conditional stability of a power system)
Vận hành đồng bộ hệ thống điện (Synchronous operation of a system)
Trung tâm điều độ hệ thống điện Quốc gia (National load dispatch center)
Hệ thống SCADA (Supervisory control and data acquisition system)
Tiêu chuẩn vận hành (Operation regulation)
Quản lý nhu cầu hệ thống (System demand control)
Dự báo quản lý hệ thống điện (Management forecast of a system)
Tăng cường hệ thống điện (Reinforcement of a system)
Khoảng cách làm việc tối thiểu (Minimum working distance)
Khoảng trống cách điện tối thiểu (Minimum insulation clearance)
Khởi động lạnh tổ máy nhiệt điện (Cold start-up thermal generating set)
Khởi động nóng tổ máy nhiệt điện (Hot start-up thermal generating set)
Khả năng quá tải (Overload capacity)
Sa thải phụ tải (Load shedding)
Công suất sẵn sàng của một tổ máy (hoặc một nhà máy điện) (Available capacity of a it (of a power station)
Công suất dự phòng của một hệ thống điện (Reserve power of a system)
Dự phòng nóng (Hot stand-by)
Dự phòng nguội (Cold reserve) I.1.79
. Dự phòng sự cố (Outage reserve)
Dự báo phụ tải (Load forecast)
Dự báo cấu trúc phát điện (Generation mix forecast)
Chế độ xác lập của hệ thống điện (Steady state of a power system)
Chế độ quá độ của hệ thống điện (Transient state of a power system)
Trạng thái cân bằng của lưới điện nhiều pha (Balanced state of a polyphase network)
Trạng thái không cân bằng của một lưới điện nhiều pha (Unbalanced state of a polyphase network)
Độ tin cậy cung cấp điện (Service reliability)
Độ an toàn cung cấp điện (Service security)
Phân phối kinh tế phụ tải (Economic loading schedule)
Sự cân bằng của lưới phân
back up protection: bảo vệ dự tữ
block : khóa, cấm
directional protection: bảo vệ có hướng
load damping fator : hệ số chỉnh tải
balance point-reach: ngưỡng tác động
restraint element : phần tử hãm
underreach : dưới tầm
stray losses : tổn hao phụ
wye-delta starting : khởi động sao- tam giác
phase shift sựu lệch pha
ish paper: giấy cách điện
fusible wire : dây nổ cầu chì
gang capacitor: bộ tụ điện
gap: khe hở
independently excited: máy phát điện kích từ độc lập
series generator: máy phát kích từ nối tiếp
shunt generator: máy phát kích từ song song
pressure…………………… áp suất
vapour pressure………….. .áp suất hơi
inlet pressure…………….. áp suất hơi vào
static pressure…………….. áp suất tĩnh
barometric pressure………….. áp suất khí quyển
critical pressure……………… áp suất tới hạn
mercury manometer………….áp kế thủy ngân
differential manometer………….áp kế so lệch
spring manometer……………….áp kế lò xo
piezoelictrical manometer……………áp kế áp điện
1. AVR = automatic protection regulator : bộ điều chỉnh điện áp tự động [từ này viết sai]
viết đúng lại là : AVR = automatic voltage regulator

2. admittance relays : rơle tổng dẫn

3. amplidyne : khuếch đại quay

4. anti pumping divice : bộ phận chống đóng lập đi lập lại của ACR

5. APGS = automatic protection group selection : lựa chọn nhóm bảo vệ

6. apparent impedace : tổng trở biểu kiến đo được bởi rơle

7. AR = auto restoration : tự động tái lập lưới điện

8. back up protection : bảo vệ dự trữ

9. balance point reach = setting tripping threshold : ngưỡng tác động

10 . block : khóa , cấm
EF : (Earth Fault), chỉ các thiết bị điện có chức năng bảo vệ chạm đất
• EL : (Earth Leakage), chỉ các thiết bị điện có chức năng bảo vệ dòng rò (dùng ZCT)
• PL : (Phase Loss, Phase Failure), chỉ các thiết bị điện có chức năng bảo vệ mất pha
• PR : (Phase Reversal, Phase Sequence), chỉ các thiết bị điện có chức năng bảo vệ thứ tự pha (đảo pha)
• UBV : (UnBalance Voltage) chỉ thiết bị điện có chức năng bảo vệ mất cân bằng áp
• UBC : (UnBalance Current) chỉ các thiết bị điện có chức năng bảo vệ mất cân bằng dòng điện
• OF : (Over Frequency) chỉ các thiết bị điện có chức năng bảo vệ quá tần số
• UF : (Under Frequency) chỉ các thiết bị điện có chức năng bảo vệ thiếu tần số
• OSC : (OSCilloscope) Máy hiện sóng, dao động ký
• FG : (Function Generator) Máy phát sóng
Góp tý thôi kiến thức Anh vẫn còn thường. các bạn thông cảm
• PWS : (Power Supply) bộ nguồn, nguồn cung cấp

1. local backup protection : b ảo vệ dự trữ tại chỗ

2. longitudinal differential protection : bảo vệ so lệch dọc

3. LOP = loss of phase : mất pha

4. live line reclosing : đóng lại đường dây mang điện

5. LTC – load tap changer : bộ đốt đầu nấc

6. maximmum over current protection : bảo vệ dòng cực đại

7. magnetising inrush current : dòng điện từ hóa nhảy vọt

8. mutual coupling : hỗ cảm

9. NPS = negative phase sequence : thứ tự pha nghịch

10. over excitation : quá kích thích
2.
11.ACB = air circuit breakers : máy cắt không khí

12. ACR = automatic circuit recloser : máy cắt tự đóng lại

NGAY 22/11

3. ACE = area control error

4. ADC = analog digital converter : bộ biến đổi tương tự số

5. AFC = automatic frequency control : điều khiển tần số tự động

6. ALU = arithmatic and logic unit

7. AGC = automatic generation control : diều khiển phân phối công suất tự động

8. AMR = automated meter reading : đọc điện kế tự động

9. ATS = automatic transfer switch : thiết bị chuyển nguồn tự động

10. ARS = autoreclosing schemes : sơ đồ tự đóng lại tự động
conduit /’kɔndit/ ống bọc (để đi dây)
conduit box : hộp nối bọc

11. fuse /fju:z/ : cầu chì
cartridge fuse /’kɑ:tridʤ fju:z/ : cầu chì ống

12. disconnector : cầu dao
NGAY 23/11

1. lightning down conductor : dây dẫn sét xuống đất

2 direction : chiều hướng , phương hướng

3. straighfforward : hình như viết sai
có thể viết đúng là như vậy chăng : straight forward : thẳng tới

4. complicated : phức tạp

5. spinning : xoay tròn
6 coil : cuộn dây
magnetic field : từ trường [nếu không nhầm]

6. constant : liên tục , liên tiếp
7 motion : chuyển động
8 thus : sau đó [phó từ]

7. brushes : chổi quét , chổi than trong các động cơ
8 slip rings : vòng quét trên trục , nơi tiếp xúc với chổi quét [hình như là vậy , không chắc]

8. observation : quan sát , theo dõi
11 constantly : hằng số
12 therefore : vì vậy = thus
9. light /lait/ : ánh sáng , đèn

10. lamp /læmp/ : đèn

Quan tâm:

  • từ điển tiếng anh chuyên ngành điện tự động hóa
  • interlock trong nghanh kỹ thuật la gi

Comments

comments