Home Cơ Khí Từ vựng thông dụng trong công nghệ in3D

Từ vựng thông dụng trong công nghệ in3D

148 views
0

Khi tìm hiểu về công nghệ in3d có thể những tài liệu và kiến thức trong nước không đủ để bạn nắm rõ về in3d, vì vậy việc cập nhật kiến thức in3d từ các tư liệu nước ngoài là điều cần thiết.


Và bài viết này sẽ diễn giải nhanh một số thuật ngữ in3d thông dụng, việc phiên âm và cách đọc bạn có thể dùng trình duyệt cốc cốc hoặc google dịch nếu muốn.

Rod: Cây ti
Frame : Khung máy
Build Plate: bàn in
Belt : dây đai
Pulley : Puli
Screw : Vít me
Ball Screw : Vít me bi
Linear Rail : Thanh trượt, ray trượt
Bushing : Bạc trượt
Filament : Sợi nhựa
Jig/Fixture : đồ gá ( cố định vật in)
Nozzle : Đầu phun , đùn
Extruder : Đầu đùn
Surface Finish : Chật lượng bề mặt ( sản phẩm)
Component : Chi tiết
Prototype : Tạo mẫu
Manufacturing : Gia công, sản xuất ( digital manufacturing : sản xuất số)
Shell : Chiều dày lớp thành
Brim : lớp nhựa viền trước khi in
Leveling the bed: Cân bàn
Slice : cắt lớp, chia lớp để xuất code
Part: Chi tiết, sản phẩm được in
Endstop : công tắc hành trình
CAD : Thiết kế trên máy tính
Injection mold : khuôn ép phun, khuôn nhựa
Layer height : Chiều cao lớp in
Support : Giàn đở
Spool holder : Giá/gá đở cuộn nhựa
small-scale : nhỏ lẻ
AM : Addaptive Manufacturing : Gia công bù đắp
Build : tạo hình
Heating : Gia nhiệt
Over Heating : Quá nhiệt
Troubleshooting : Xử lý lỗi , khắc phục lỗi
Bridge : Cầu nối , không có support ở phía dưới khoảng trống
raw material : Vật liệu thô
Shape : tạo hình
end-use : người dùng