Home Cơ Khí Từ điển cơ điện tử vần C

Từ điển cơ điện tử vần C

1,458 views
0
SHARE

ExoHanddisplay0041313x18rgb

 1 Cabinet buồng, phòng, vỏ máy
2 drying cabinet tủ sấy
3 tool cabinet tủ dụng cụ
4 cable cáp, dây cáp
5 cable box hộp cáp
6 cable bus đường truyền cáp
7 cable car toa cáp
8 cable code mã cáp
9 cable connector bộ kết nối cáp
10 cable control bộ điều khiển bằng cáp
11 cable delay độ trễ do cáp
12 cable fault hỏng cáp
13 cable matcher bộ phối hợp cáp
14 cable modem modem cáp
15 cable noise nhiễu cáp
16 cable path đường dẫn cáp
17 cable television truyền hình cáp
18 cable test kiểm tra cáp, thử dây dẫn
19 cable through feature tính năng qua dây cáp
20 bowden cable cáp bowden
21 flexible steel cable cáp thép dẻo
22 hoisting cable cáp nâng, cáp cẩu
23 hollow cable cáp rỗng
24 wire cable cáp thép
25 cabletext văn bản qua cáp
26 cableway cần trục cáp, đường ( dây) cáp
27 cabling diagram sơ đồ nối cáp, biểu đồ lập bằng dâ cáp
28 cache block bộ nhớ truy cập nhanh
29 cache coherence tương quan cache
30 cache conflict sự xung đột cache
31 cache consistency tính nhất quán của ( dữ liệu ) trong cache
32 cache hit sự có mặt của dữ liệu trong cache
33 cache line đường cache, đơn vị nhớ
34 cache memory bộ nhớ đệm
35 cache miss sự vắng mặt ( dữ liệu ) trong cache
36 cache online memory architure kiến trúc bộ nhớ chỉ dùng cache
37 caching lưu trữ
38 caching algorithm giải thuật ( sử dụng ) bộ nhớ truy cập nhanh
39 caching disk đĩa bộ nhớ truy cập nhanh
40 cadmium-plated mạ cadimi
41 cage lồng, khung, vỏ hộp, buồng ( thang máy ) vòng cách ( ổ lăn )
42 bearing cage vòng cách của ổ lăn
43 flat cage vòng cách dẹt
44 operator’s cage buồng máy, buồng lái
45 pinion cage lồng bánh vệ tinh
46 roller cage vòng cách con lăn ( ổ lăn )

 

Comments

comments