Home Cơ Khí Thuật ngữ về tiện- Lathe work

Thuật ngữ về tiện- Lathe work

971 views
0
SHARE
-      Turning: sự tiện
-      Turn: tiện
-      Single-point tool: dao tiện một lưỡi cắt
-      Lathe tool: dao tiện
-      Tool point, cutting part: phần cắt, đầu cắt
-      Tool shank: cán dao
-      Turning tool: dao tiện trơn
-      Finishing turning tool: dao tiện tinh
-      Facing tool: dao tiện mặt đầu
-      Straight-shank tool: dao cán thẳng
-      Left-hand tool: dao trái
-      Right-hand tool: dao phải
-      Bent tool: dao đầu cong
-      Goose-neck tool: dao cổ ngỗng
-      Offset tool: dao cắt đứt, dao tiện rãnh
-      Form tool: dao định hình
-      Flat form tool: dao định hình
-      Circular form tool: dao định hình tròn
-      Brazed-tip tool: dao gắn lưỡi cắt bằng cách hàn
-      Cutting tip: đỉnh cắt
-      Chip breaker: khe thoát phoi
-      Groove-type chip breaker: thoát phoi kiểu rãnh
-      Step-type chip breaker: thoát phoi kiểu bậc
-      Clamped-tip tool: dao gắn lưỡi cắt bằng kẹp chặt
-      Holder: cán dao
-      Throwaway sintered-cabide insert: gắn mảnh hợp kim cứng
-      Bed: băng máy
-      Headstock: đầu máy
-      Spindle: trục chính
-      Tailstock: ụ động
-      Quill:mũi chống tâm
-      Feed box: hộp xe dao
-      Carriage: hộp chạy dao
-      Saddle: bàn trượt
-      Apron: tấm chắn
-      Cross slide: bàn trượt ngang
-      Compound rest: bàn dao phức hợp
-      Compound rest slide: giá trượt bàn dao
-      Tool post: giá kẹp dao
-      Lead screw: trục vit me
-      Feed shaft: trục chạy dao
-      Cariage rapid traverse drive: truyền động không tải nhanh
-      Speed selector lever: cần tốc độ
-      Centre-to-centre distance: khoảng các từ tâm đến tâm
-      Centre hight: chiều cao tâm
-      Lathe accessories: phụ tùng máy tiện
-      Lathe centre: tâm máy tiện
-      Centre hole: lỗ định tâm
-      Rotating centre: tâm quay
-      Face plate: mâm giữ
-      Stop bracket: vấu đỡ
-      Counterweight: đối trọng
-      Chuck: mâm cặp
-      Three-jaw chuck: mâm cặp 3 chấu
-      Jaw: chấu kẹp
-      Four-jaw chuck: mâm cặp 4 chấu
-      Driver plate: mâm quay
-      Lathe dog: cái tốc
-      Mandrel, arbor: trục gá, trục tâm
-      Cylindrical mandrel: trục gá trụ
-      Taper mandrel: trục gá côn
-      Expanding mandrel: trục gá bung
-      Collet: ống kẹp
-      Taper-turning attachment: đồ gá tiện côn
-      Pivol: chốt
-      Rest: tốc kẹp
-      Steady rest: tốc định vị
-      Follower rest: tốc lăn theo
-      Multi-tool lathe: máy tiện nhiều dao
-      Front slide: bàn trượt trước
-      Rear slide: bàn trượt sau
-      Hydraulically-operated copying lathe: máy tiện chép hình thủy lực
-      Tracing slide: trượt theo dấu
-      Template: dưỡng, mẫu
-      Cross slide: trượt ngang
-      Turret lathe: máy tiện rơvonve
-      Headstock: ụ trước
-      Turret slide: bàn trước rơvonve
-      Turrent: đầu rơvonve
-      Vertical boring and turning machine, vertical boring mill: máy khoan doa đứng
-      Upright, column: cột, trụ
-      Rotary table: bàn xoay
-      Crossrail: thanh dẫn ngang
-      Vertical toolhead: đầu gá dao cứng
-      Side toolhead: đầu  gá dao ngang
-      Automatic lathe: máy tiện tự động
-      Single-spindle automatic lathe: máy tiện tự động 1 trục chính
-      Bar-clamping mechanism: cơ cấu thanh kẹp
-      Bar-advancement mechanism: cơ cấu thanh dẫn tiến
-      Vertical slide: bàn trược đứng
-      Rocker: thanh cân bằng
-      Indexing mechanism: cơ cấu chia, cơ cấu phân độ
-      Multiple-spindle horizontal automatic machine: máy tiện tự động nhiều trục nằm ngang
-      Spindle carrier: giá đỡ trục
-      Main tool slide: bàn trượt dao chính

Comments

comments