Home Cơ Khí Thuật ngữ về dung sai trong chế tạo

Thuật ngữ về dung sai trong chế tạo

1,662 views
0
SHARE

Angularity: Độ lệch góc

Coaxiality: độ đồng trục

Concentricity: độ đồng tâm

Cylindricity: độ trụ

Degree of symmetry: độ đối xứng

Flatness: độ phẳng

Geometric tolerance: dung sai hình học

Parallelism: Độ song song

Perpendicularity: độ vuông góc

Position deviation: sai lệch vị trí

Position tolerance: sai lệch vị trí

Posture deviation: độ lệch hình dáng

Profile deviation: độ lệch biên dạng

Roundness độ tròn

straightness: độ thẳng

Symmetry: độ đối xứng

Tolerance : dung sai

Tilt : độ nghiêng

True Position: Sai lệch vị trí

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Quan tâm:

  • độ vuông góc tiếng anh là gì

Comments

comments