Home Cơ Khí Thuật ngữ cơ khí chế tạo máy

Thuật ngữ cơ khí chế tạo máy

5,178 views
0
SHARE

- LATHE TOOLS : Dao tiện

- Workpiece : phôi

- Chip : Phoi

- Basic plane : mặt phẳng đáy (mặt đáy)

- Cutting plane : mặt phẳng cắt (mặt cắt)

- Chief angles : các góc chính

- Rake angle : góc trước

- Face : mặt trước

- Flank : mặt sau

- Nose : mũi dao

- Main flank : mặt sau chính

- Auxilary flank : mặt sau phụ

- Section through chief plane : thiết diện chính

- Section through auxiliary plane : thiết diện phụ

- Main cutting edge = Side cut edge : lưỡi cắt chính

- Auxilary cutting edge = end cut edge : lưỡi cắt phụ

- Clearance angle: góc sau

- Lip angle : góc sắc (b)

- Cutting angle : góc cắt (d)

- Auxiliary clearance angle : góc sau phụ

- Plane approach angle : góc nghiêng chính (j)

- Auxiliary plane angle : góc nghiêng phụ (j1)

- Plane point angle : góc mũi dao (e)

- Auxiliary plane angle : góc nghiêng phụ (j1)

- Plane point angle : góc mũi dao (e)

- Nose radius : bán kính mũi dao

- Built up edge (BUE) : lẹo dao

- Tool life : tuổi thọ của dao

- Tool : dụng cụ, dao

- Facing tool : dao tiện mặt đầu

- Roughing turning tool : dao tiện thô

- Finishing turning tool : dao tiện tinh

- Pointed turning tool : dao tiện tinh đầu nhọn

- Board turning tool : dao tiện tinh rộng bản.

- Left/right hand cutting tool : dao tiện trái/phải

- Straight turning tool : dao tiện đầu thẳng

- Cutting –off tool, parting tool : dao tiện cắt đứt

- Thread tool : dao tiện ren

- Chamfer tool : dao vát mép

- Boring tool : dao tiện (doa) lỗ

- Profile turning tool : dao tiện định hình

- Feed rate : lượng chạy dao

- Cutting forces : lực cắ
- Cutting fluid = coolant : dung dịch trơn nguội

- Cutting speed : tốc độ cắt

- Depth of cut : chiều sâu cắt

- Machined surface : bề mặt đã gia công

- Cross feed : chạy dao ngang

- Longitudinal feed : chạy dao dọc

================================

Máy tiện

-Lathe bed : Băng máy

-Carriage : Bàn xe dao

-Cross slide : Bàn trượt ngang

-Compound slide: Bàn trượt hỗn hợp

-Tool holder: Đài dao

-Saddle: Bàn trượt

-Tailstock: Ụ sau

-Headstock: Ụ trước

-Speed box: Hộp tốc độ

-Feed (gear) box: Hộp chạy dao

-Lead screw: Trục vít me

-Feed shaft: Trục chạy dao

-Main spindle: Trục chính

-Chuck: Mâm cặp

-Three-jaw chuck: Mâm cặp 3 chấu

-Four-jaw chuck: Mâm cặp 4 chấu

-Jaw: Chấu kẹp

-Rest: Luy nét

-Steady rest: Luy nét cố định

-Follower rest: Luy nét di động

-Hand wheel: Tay quay

-Lathe center: Mũi tâm

Quan tâm:

  • tiếng anh cơ khí chế tạo máy
  • chế tạo máy tiếng anh
  • hoc tieng snh chuyen ngang co khi che tao may
  • ngành cơ khí chế tạo máy tiếng anh là gì

Comments

comments