Home Cơ Khí thuật ngữ Chuốt và Mài trong cơ khí

thuật ngữ Chuốt và Mài trong cơ khí

1,131 views
0
SHARE
BROACHING – SỰ CHUỐT
-      Pull broaching, broaching: sự chuốt kéo
-      Internal broaching: chuốt lỗ
-      Surpace broaching: sự chuốt bề mặt
-      Profile-cut broaching: chuốt theo biên dạng
-      Progressive-cut: sự chuốt dẫn tiến
-      Generation-cut broaching: chuốt theo đường sinh
-      Circular broaching: dao chuốt lỗ
-      Pull end: đầu kéo
-      Cutting section: phần cắt
-      Sizing section, finishing section: phần định cở, kích thước
-      Pear pilot: cán sau
-      Pear support: chuôi sau
-      Keyway broach: dao chuốt rãnh then
-      Push broach: chốt đẩy
-      Broaching machine: máy chuốt
GRINDING – SỰ MÀI
-      Grinding wheel: đá mài
-      Grinding wheel marking: ký hiệu đá mài
-      Producing factory: nhà máy sản xuất
-      Wheel shape: dạng đá mài
-      Straight wheel: bánh mài phẳng
-      Recesssed straight wheel: bánh mài có gờ ngoài
-      Recess: gờ đá mài
-      Disk-type wheel: đá mài dạng đĩa
-      Cylinder wheel: dá mài hình trụ
-      Straight cup wheel: đá mài hình chậu thẳng
-      Flaring cup wheel: đá mài hình châu côn
-      Grain: hạt mài
-      Grain size: kích cỡ hạt mài
-      Basic mesh fraction: thành phần hạt mài cơ bản
-      Grinding wheel grade: cấp độ cứng của đá mài
-      Griding wheel structure: cấu trúc đá mài
-      Dense structure: cấu trúc chặt
-      Medium structure: cấu trúc trung bình
-      Open structure: cấu trúc không chặt
-      Bond: liên kết
-      Vitrified bond: liên kết kiểu thủy tinh  hóa
-      Resinoid bond: liên kết nhựa hóa
-      Rubber bond: liên kết cao su
-      Wheel accuracy degree: độ chính xác của đá mài
-      Segmental griding wheel: đá mài kiểu vòng xéc măng
-      Griding segment: xéc măng mài
-      Cylindrical griding: sự mài tròn ngoài
-      Internal grinding: mài tròn trong
-      Surface griding: mài bề mặt, mài phẳng
-      Centreless griding: mài vô tâm
-      Regulating wheel: bánh dẫn
-      Work rest blade: thanh tựa
-      Supporting shoe: guốc tựa
-      Magnetic chuck: mâm từ tính
-      Traverse griding: sự mài tịnh tiến dọc
-      Infeed grinding plunge-cut griding: mài tịnh tiến ngang
-      Cylindrical griding machine: máy mài tròn ngoài
-      Wheelhead: hộp đá mài
-      Tripping dog: con cóc hành trình
-      Internal grinding machine: máy mài tròn trong
-      Workhead: đầu làm việc
-      Face-grinding spindle: trục chính máy mài mặt đầu
-      Surface-grinding machine: máy mài phẳng

Quan tâm:

  • bản vẽ mài
  • công dụng của mài trong cơ khí

Comments

comments