Home Cơ Khí Sự gia công bánh răng-Gear machining

Sự gia công bánh răng-Gear machining

1,503 views
0
SHARE
GEAR MACHINING – SỰ GIA CÔNG BÁNH RĂNG
-      Gear cutting: sự cắt răng
-      Form-copying method: phương pháp chép hình
-      Generating method: phương pháp sinh
-      Gear-tooth side milling cutter: dao phay biên răng
-      Gear-tooth end mill: dao phay chân răng
-      Multiple-blade gear-cutting head: đầu cắt răng nhiều lưỡi
-      Hob: dao phay phác hình
-      Flyhob: dao phác hình đơn
-      Gear hobbing machine: máy phay răng phác hình
-      Hob slide: bàn trượt dao
-      Hob swivel head: đầu xoay dao
-      Work support arm: cần chống
-      Change gear train: truyền động đổi rãnh
-      Kinematic diagram of the hobbing machine: sơ đồ động của máy phác hình
-      Kinematic chain: chuỗi truyền động
-      Kinematic chain of indexing and generating motion: truyền động chuỗi theo chuyển động thứ cấp
-      Kinematic chain of primary motion: truyền động chuỗi theo chuyển động chính
-      Kinematic chain of vertical feed: chuỗi truyền động ăn dao đứng
-      Index change gears: các bánh răng thay đổi tỷ số
-      Feed change gears: các bánh răng thay đổi lượng cắt
-      Gear shaping: tạo dạng răng
-      Gear shaper cutter: dao tạo hình răng
-      Gear rolling: sự cán răng
-      Bevel gear cutting by reciprocating tools: cắt răng côn bằng các dao tịnh tiến
-      Gear shaving: sự cà răng
-      Gear-shaving cutter: dao cà răng
-      Gear-shaving machine: máy cà răng
-      Gear griding: sự mài bánh răng
-      Helically profiled grinding wheel: bánh mài biên dạng xoắn
-      Gear grinding machine: máy mài bánh răng

Quan tâm:

  • bánh răng tiếng anh

Comments

comments