Home Cơ Khí Nguyên lý máy- Mechanisms

Nguyên lý máy- Mechanisms

1,366 views
0
SHARE
MECHANISMS – NGUYÊN LÝ MÁY
-      Mechanism: cơ cấu
-      Spatial mechanism: cơ cấu không gian
-      Planar mechanism: cơ cấu phẳng
-      Link: khâu
-      Input link, driving link: khâu dẫn động
-      Output link, driven link: khâu bị động
-      Kinematic pair: cặp động học
-      Turning pair, hinge: khớp bản lề
-      Rectilinear sliding pair: khớp trượt
-      Spheric pair: khớp cầu
-      Articulated machanism: cơ cấu khớp nối
-      Crank-and-rocker mechanism: cơ cấu tay quay-thanh trượt
-      Crank: tay quay
-      Connecting rod: thanh truyền
-      Rocker: thanh trượt
-      Slider-crank mechanism: cơ cấu tay quay-thanh trượt
-      Ram slider, slide block: khung, khối trượt
-      Slotted-link mechanism, linkage with moving slide: cơ cấu Culit
-      Slotted link: đường rãnh
-      Slide block: khối trượt
-      Sliding slotted link: đường trượt rãnh
-      Oscillating slotted link: đường rãnh dao động
-      Cam machanism: cơ cấu cam
-      Cam: cam
-      Follower: bánh bị dẫn
-      Sliding cam: cam trượt
-      Radial cam, plate cam: cam phẳng lệch tâm
-      Drum cam, cylicder cam: cam trống, cam trụ
-      Geneva mechanism: cơ cấu Geneva
-      Geneva wheel: bánh Geneva
-      Ratcher gearing: bánh con cóc
-      Ratcher wheel: bánh cóc
-      Pawl, detent: chốt cóc
-      One-way ratchet gearing: bánh cóc 1 chiều
-      Two-way ratchet gearing: bánh cóc 2 chiều
-      Carrier : tải
-      Velocity vector diagram: sơ đồ vecto tốc độ
-      Acceleration vector diagram: sơ đồ vecto gia tốc
-      Motive force: động lực
-      Resistance force: lực cản
-      Velocity fluctuation: biến đổi tốc độ
-      Flywheel: bánh đà
FLUID POWER DRIVES – TRUYỀN ĐỘNG BẰNG DÒNG LƯU ĐỘNG
-      Hydraulic power drive: truyền động thủy lực
-      Pneumatic power drive: truyền động khí nén
-      Hydrostatic power drive: truyền động thủy tĩnh
-      Hydrodynamic power drive: truyền động thủy động lực
-      Positive-displacement pump: máy bơm kiểu piston
-      Impeller-type pump: máy bơm kiểu cánh quạt
-      Hydraulic actuator: bộ dẫn động thủy lực
-      Hydraulic line: đường thủy lực
-      Intake line: đường nạp
-      Perssure line: đường áp lực
-      Return line: đường hồi chuyển
-      Drain line: đường xả
-      Pump: máy bơm
-      Pump capacity: dung lượng bơm
-      Hydraulic motor: động cơ thủy lực
-      Constant-displacement pump: bơm với khoảng dịch chuyển không đổi
-      Constant-speed hydraulic pump: động cơ thủy lực tốc độ không đổi
-      Variable- displacement pump: động cơ thủy lực tốc độ biến đổi
-      Pump-motor: động cơ bơm
-      Air compressor: máy nén khí
-      Pneumatic motor: động cơ khí nén
-      Vacunm pump: bơm chân không
-      Fan: quạt
-      Gear pump: bơm bánh răng
-      Gear-type hydraulic: động cơ thủy lực kiểu bánh răng
-      Rotary abutment pump: bơm khương khuyến quay
-      Screw pump: bơm kiểu trục vít
-      Screw motor: động cơ kiểu trục vít
-      Vane pump: bơm cánh quạt
-      Vane motor: động cơ kiểu cánh quạt
-      Axial-piston motor: động cơ pittong trục
-      Radial-piston pump: bơm pittong hướng kính
-      Radial- piston motor: động cơ pittong hướng kính
-      Hydraulic cylinder: xy lanh thủy lực
-      Pneumatic cylicnder: xy lanh khí nén
-      Piston: pittong
-      Piston rod: cần pittong
-      Single-acting cylinder: xy lanh tác động đơn
-      Double-acting cylinder: xy lanh tác động kép
-      Head end of cylinder: đầu cuối của xy lanh
-      Rod end of cylinder: đầu cần của xy lanh
-      Plunger cylinder: xy lanh cần đẩy
-      Telescoping cylinder: xy lanh tác động xa
-      Diaphragm actuator: bộ kích thích kiểu màng
-      Limited rotary hydraulic motor: động cơ thủy lực quay hạn chế
-      Vane-type limited rotary hydraulic motor: động cơ thủy lực kiểu cánh quạt quay hạn chế
-      Hydraulic transformer: bộ thay đổi áp suất thủy lực
-      Hydraulic control valve: van kiểm soát thủy lực
-      Spool valve, slide valve: van trượt
-      Rotary valve: van quay
-      Seat valve: van kín
-      Pressure control valve: van kiểm soát áp suất
-      Relief valve: van an toàn
-      Safety valve: van bảo hiểm
-      Pressure reducing valve: van giảm áp
-      Check valve: van đóng, van kiểm tra
-      Throttle: ống phim
-      Throttling: ống phun
-      Orifice: lỗ phim
-      Distribution valve: van phân phối
-      Hydraulic distribution valve: van phân phối thủy lực
-      Pneumatic distribution valve: van phân phối khí nén
-      Hydraulic accumulator: bình trữ thủy lực
-      Pipeline: đường ống
-      Pipe: ống
-      Pipe couping: ống nối
-      Elbow: ống khuỷu
-      Tee: ống T
-      Cross: nối ống chữ thập
-      Male pipe plug: nút ống chính
-      Bonnet: nắp, chụp
-      Cross-over: ống vòng yên ngựa
-      Shoulder nipple: đai ốc nối
-      Collar nut: đai ốc xiết nối
-      Threaded bushing: ống lót có ren
-      Union joint: nối lien kết
-      Union nipple: đai ốc nối liên kết
-      Hose: đoạn ống mềm
LUBRICATION – SỰ BÔI TRƠN
-      Manual lubrication: bôi trơn bằng tay
-      Ball oiler: bơm dầu kiểu bi
-      Oil gun: cái bơm dầu
-      Oil can: bình chứa dầu
-      Drip-feed lubrication: bôi trơn kiểu nhỏ giọt
-      Needle-valve drip-feed oiler: bơm dầu nhỏ giọt van kim
-      Wick lubrication: sự bôi trơn bằng tim (bấc)
-      Wick-feed oiler: bơm dầu bằng sợi bấc
-      Wick: bấc
-      Bath lubrication: sự bôi trơn với thùng chứa
-      Oil bath: thùng dầu
-      Splash lubrication: sự bôi trơn bằng văng tóe
-      Splash ring: vòng để văng tóe
-      Forced circulation lubrication: sự bôi trơn tuần hoàn cưỡng bức
-      Lubrication pump: thiết bị bơm dầu bôi trơn
-      Oil strainer bộ lọc dầu
-      Oil distributor: bộ phân phối dầu
-      Oiling pipe: ống dẫn dầu
-      Lubrication point: điểm bôi trơn
-      Oil feed adjustment: điều chỉnh cung cấp dầu
-      Splash lubrication: sự bôi trơn kiểu phun sương
-      Oil atomizer: bộ phun sương
-      Oil mist: sương mù dầu
-      Lubrication: chất bôi trơn
-      Oil grade: cấp độ dầu bôi trơn
-      Industrial oil: dầu nhớt công nghiệp
-      Oil additive: chất phụ gia cho dầu bôi trơn
-      Grease: mỡ bôi trơn
-      Thickener : chất làm đặc
-      Lime-soap grease: mỡ xà bông caxi
-      Solium-soap grease: mỡ xà bông natri
-      Penetration number: chỉ số thấm
-      Sealing, seal: làm kín, bịt kín
-      Seal: nút đậy kín
-      Non-contact seal: bịt kín không tiếp xúc
-      Groove seal: bịt kín kiểu rãnh
-      Laby-rinth seal: bịt kín kiểu đường phức tạp
-      Grease-retaining ring: vòng chặn mỡ
-      Contact seal: bịt kín kiểu tiếp xúc
-      Felt seal: bịt kín bằng phớt
-      Lip-type seal: làm kín bằng kiểu miệng cắt
-      Flange packing: lắp chặt bằng bích
-      Press-fit seal: nút chặn nén
-      Press-fit seal: nút chặn nén
-      Reinforced lip-type seal: nút chặn tăng bền
-      Split ring: vòng chẻ
-      Gasket: đệm lót

Comments

comments