Home Cơ Khí Gia công lỗ- machining of holes

Gia công lỗ- machining of holes

1,158 views
0
SHARE
MACHINING OF HOLES – SỰ GIA CÔNG LỖ
-      Boring: sự doa lỗ
-      Bore: doa
-      Boring tool: dụng cụ doa
-      Boring bar: cán dao doa
-       Single-bit boring double cutter: dao doa một cán lưỡi cắt kép
-      Expanding block-type boring double cutter: dao doa bung kiểu khối lưỡi cắt kép
-      Boring head: dầu dao doa
-      Drilling: sự khoan lỗ
-      Drill: khoan lỗ
-      Twist drill: mũi khoan xoắn
-      Body: thân mũi khoan
-      Cutting point: phần cắt của mũi khoan
-      Taper shank: chuôi côn
-      Tang: đuôi mũi khoan
-      Neck: cổ thắt mũi khoan
-      Flute: rãnh xoắn, rãnh thoát phoi
-      Margin: gờ xoắn
-      Land: rãnh thoát phoi
-      Drill grinding, drill sharpening: mài định hình mũi khoan
-      Flat point: điểm phẳng
-      Double-angle point: điểm góc kép
-      Web thinning: có gờ mỏng
-      Carbide-tipped drill: mũi khoan gắn hợp kim cacbit
-      Sintered-carbide tip: đầu cắt hợp kim cứng cacbit
-      Step drill: mũi khoan bậc
-      Flat drill: mũi khoan phẳng
-      Trepanning drill: mũi khoan đột tròn
-      Single-flute drill: mũi khoan rãnh xoắn
-      Combination centre drill: mũi khoan tâm
-      Core drill: sự khoan lõi
-      Shank-type core drill: mũi khoan kiểu có chuôi
-      Shell-type core drill: mũi khoan kiểu ống lót
-      Counterboring or countersinking: khoan, xoáy mặt đầu
-      Countersink: mũi lả, xoáy mặt đầu
-      Spot-facing: sự lả miệng
-      Spot-face: lả miệng
-      Spotfacer: mũi lã miệng
-      Reaming: sự chuốt lỗ
-      Ream: chuốt lỗ
-      Reamer: dao chuốt
-      Hand reamer: dao chuốt cầm tay
-      Machine reamer: dao chuốt trên máy
-      Expansion reamer: dao chuốt nong rộng
-      Taper reamer: dao chuốt côn
-      Inserted blade reamer: dao chuốt có lưỡi cắt
-      Shell reamer: lưỡi cắt
-      Shell reamer: dao chuốt thô, chuốt phá
-      Drilling machine: máy khoan
-      Vertical drilling machine: máy khoan đứng
-      Base: đế máy
-      Radial drilling machine: máy khoan cần
-      Arm: cần xoay
-      Clamp: bệ máy cố định
-      Drill chuck: bệ máy cố định
-      Drill chuck: đầu kẹp mũi khoan
-      Quick-change chuck: đầu kẹp rút
-      Adapter sleeve: ống nối trượt
-      Drill jig: bạc dẫn mũi khoan
-      Jig base: giá đỡ bạc dẫn
-      Jig bushing: ống lót bạc dẫn
-      Press fit jig bushing: ống lót lắp ghép bạc dẫn
-      Head-type jig bushing: ống lót bạc dẫn kiểu có gờ
-      Renewable jig bushing: ống lót bạc dẫn kiểu phục hồi được
-      Liner bushing: ống lót thẳng
-      Boring machine: ống lót doa lỗ
-      Horizontal boring machine: máy doa nằm ngang
-      Precision boring machine: máy doa chính xác
-      Jig-boring machine: máy doa có dẫn hướng
-      Saddle: bệ máy
-      Standard-unit-type machine: máy có đầu tiêu chuẩn
-      Power head: phần truyền động
-      Spindle box unit: phần hộp trục
-      Base unit: phần thân máy

Quan tâm:

  • Dao Drill reamer

Comments

comments