Home Cơ Khí Gia công lỗ- machining of holes

Gia công lỗ- machining of holes

1,946 views
0
MACHINING OF HOLES – SỰ GIA CÔNG LỖ
–      Boring: sự doa lỗ
–      Bore: doa
–      Boring tool: dụng cụ doa
–      Boring bar: cán dao doa
–       Single-bit boring double cutter: dao doa một cán lưỡi cắt kép
–      Expanding block-type boring double cutter: dao doa bung kiểu khối lưỡi cắt kép
–      Boring head: dầu dao doa
–      Drilling: sự khoan lỗ
–      Drill: khoan lỗ
–      Twist drill: mũi khoan xoắn
–      Body: thân mũi khoan
–      Cutting point: phần cắt của mũi khoan
–      Taper shank: chuôi côn
–      Tang: đuôi mũi khoan
–      Neck: cổ thắt mũi khoan
–      Flute: rãnh xoắn, rãnh thoát phoi
–      Margin: gờ xoắn
–      Land: rãnh thoát phoi
–      Drill grinding, drill sharpening: mài định hình mũi khoan
–      Flat point: điểm phẳng
–      Double-angle point: điểm góc kép
–      Web thinning: có gờ mỏng
–      Carbide-tipped drill: mũi khoan gắn hợp kim cacbit
–      Sintered-carbide tip: đầu cắt hợp kim cứng cacbit
–      Step drill: mũi khoan bậc
–      Flat drill: mũi khoan phẳng
–      Trepanning drill: mũi khoan đột tròn
–      Single-flute drill: mũi khoan rãnh xoắn
–      Combination centre drill: mũi khoan tâm
–      Core drill: sự khoan lõi
–      Shank-type core drill: mũi khoan kiểu có chuôi
–      Shell-type core drill: mũi khoan kiểu ống lót
–      Counterboring or countersinking: khoan, xoáy mặt đầu
–      Countersink: mũi lả, xoáy mặt đầu
–      Spot-facing: sự lả miệng
–      Spot-face: lả miệng
–      Spotfacer: mũi lã miệng
–      Reaming: sự chuốt lỗ
–      Ream: chuốt lỗ
–      Reamer: dao chuốt
–      Hand reamer: dao chuốt cầm tay
–      Machine reamer: dao chuốt trên máy
–      Expansion reamer: dao chuốt nong rộng
–      Taper reamer: dao chuốt côn
–      Inserted blade reamer: dao chuốt có lưỡi cắt
–      Shell reamer: lưỡi cắt
–      Shell reamer: dao chuốt thô, chuốt phá
–      Drilling machine: máy khoan
–      Vertical drilling machine: máy khoan đứng
–      Base: đế máy
–      Radial drilling machine: máy khoan cần
–      Arm: cần xoay
–      Clamp: bệ máy cố định
–      Drill chuck: bệ máy cố định
–      Drill chuck: đầu kẹp mũi khoan
–      Quick-change chuck: đầu kẹp rút
–      Adapter sleeve: ống nối trượt
–      Drill jig: bạc dẫn mũi khoan
–      Jig base: giá đỡ bạc dẫn
–      Jig bushing: ống lót bạc dẫn
–      Press fit jig bushing: ống lót lắp ghép bạc dẫn
–      Head-type jig bushing: ống lót bạc dẫn kiểu có gờ
–      Renewable jig bushing: ống lót bạc dẫn kiểu phục hồi được
–      Liner bushing: ống lót thẳng
–      Boring machine: ống lót doa lỗ
–      Horizontal boring machine: máy doa nằm ngang
–      Precision boring machine: máy doa chính xác
–      Jig-boring machine: máy doa có dẫn hướng
–      Saddle: bệ máy
–      Standard-unit-type machine: máy có đầu tiêu chuẩn
–      Power head: phần truyền động
–      Spindle box unit: phần hộp trục
–      Base unit: phần thân máy