Home Cơ Khí Gia công cơ khí- Machining

Gia công cơ khí- Machining

2,842 views
0
SHARE
MACHINING – GIA CÔNG CƠ KHÍ
-      Cutting: sự cắt gọt
-      Cutting tool: dụng cụ cắt gọt
-      Workpiece: chi tiết gia công
-      Machined surface: bề mặt đã được gia công
-      Transient surface: bề mặt chuyển tiếp
-      Allowance for machining: dung sai cho phép để gia công
-      Chip: phoi
-      Free cutting: cắt tự do
-      Restrained cutting: cắt giới hạn
-      Cutting edge: lưỡi cắt
-      Major cutting edge: lưỡi cắt chính
-      Minor cutting edge: lưỡi cắt phụ
-      Nose, corner: đầu lưỡi
-      Face: mặt trước
-      Flank: mặt sau
-      Cutting conditions: chế độ cắt
-      Primary mation; cutting motion: chuyển động cắt
-      Cutting speed: tốc độ cắt
-      Feed motion: chuyển động ăn dao
-      Feed: ăn dao
-      Continuous feed: ăn dao liên tục
-      Longitudinal feed: ăn dao dọc
-      Cross-feed: ăn dao ngang
-      Feed per revolution: ăn dao vòng
-      Feed per tooth: ăn do/răng
-      Intermittent feed: ăn dao gián đoạn
-      Feed per double stroke: ăn dao/hành trình kép
-      Depth of cut: chiều sâu cắt
-      Undeformed chip thickness: chiều dày phoi không biến dạng
-      Cross-sectional area of uncut chip: tiết diện ngang của phoi
-      Tool cutting edge plane: mặt phẳng cắt của dao
-      Cutting edge orthogonal plane: mặt phẳng chéo của lưỡi dao
-      Tool angles: các góc của dao cắt
-      Tool rake: góc trước
-      Tool clearance: góc sau
-      Wedge angle: góc chem.
-      Angle of cutting: góc cắt
-      Tool cutting edge angle: góc lưỡi cắt
-      Nose angle; corner angle: góc đỉnh
-      Nose radius, corner radius: bán kính đỉnh
-      Cutting edge radius: bán kính lưỡi cắt
-      Positive rake: góc nghiêng dương
-      Negative rake: góc nghiêng âm
-      Tool cutting edge inclination: độ nghiêng của lưỡi cắt
-      Chip contraction: sự co phoi
-      Continuous chip: phoi liên tục
-      Discontinuous shearing segment chip: phoi vòng không liên tục
-      Discontinuous breaking segment chip: phoi vòng gãy
-      Built-up edge: mép cuộn
-      Coolant: sự làm nguội phoi
-      Cutting force: lực cắt
-      Axial component of cutting force: thành phần dọc trục của lực cắt
-      Radial component of cutting force: thành phần hướng kính của lực cắt
-      Tool wear: sự mòn dụng cụ
-      Wear land: vùng bị mòn
-      Wear crater: vùng mòn khuyết
-      Limit value of wear: giá trị giới hạn của độ mòn
-      Tool life: tuổi bền dụng cụ
-      Fixture: sự kẹp chặt
-      Locating: sự định vị
-      Locate: định vị
-      Locating element: thành phần định vị
-      Three-point locating element: thành phần định vị 3 điểm
-      Two- point locating element: thành phần định vị 2 điểm
-      Single – point locating element: thành phần định vị 1 điểm
-      Fixed support: gối tựa cố định
-      Adjustable support: gối tựa điều chỉnh
-      Supporting pin: chôt đỡ’
-      V-block: khối V
-      Diamond pin: chốt hình thoi
-      Clamping: sự kẹp chặt
-      Clamp: kẹp chặt
-      Clamping device: dụng cụ đồ gá kẹp
-      Screw clamp: kẹp bằng vít
-      Slotted washer: vòng đệm có rãnh
-      Swinging clamp: kẹp lắc
-      Strap clamp: kẹp kiểu vòng
-      Spherical washer: vòng đệm cầu
-      Eccenatric clamp: kẹp lệch tâm
-      Air-operated clamping device: thiết bị kẹp chặt dùng khí nén
-      Metal-cutting machine tool,universal machine: máy công cụ, máy cắt kim loại
-      Universal machine tool, universal machine: máy công cụ vạn năng
-      Special machine tool, special machine: máy công cụ chuyên dùng
-      Semi-automatic machine: máy công cụ bán tự động
-      Hand loading: cấp phôi bằng tay
-      Semi-automatic machining cycle: chu kỳ gia công bán tự động
-      Hand unloading: lấy sản phẩm bằng tay
-      Automatic machine tool, automatic machine: máy công cụ tự động
-      Automatic loading device: thiết bị cấp phôi tự động
-      Automatic cycle control device: thiết bị kiểm soát chu kỳ tự động
-      Magazine: nơi trữ phôi
-      Hopper-type loading device: thiết vị cấp phôi kiểu phễu
-      Hopper:phễu cấp phôi
-      Sepatator: bộ phân chia
-      Chute: máng trượt
-      Feeder: máng cấp phôi
-      Transfer line: đường truyền
-      Step-by-step conveyer: băn chuyền kiểu bước
-      Transfer bar: thanh truyền
-      Transfer finger: cữ chặn
-      Clamp hook: móc kẹp
-      Numerical control-NC: kiểm soát bằng chương trình số
-      Program: chương trình
-      Tape punch: thiết bị đục lỗ
-      Numerically controlled machine-tool-NC machine-tool: máy công cụ chương trình số
-      Machine-tool numerical control unit: đơn vị NC của máy
-      Positioning NC system: hệ thống NC vị trí
-      Step motor: động cơ theo bước
-      Feed back sensing head: đầu ghi hồi chuyền
-      Contouring NC system: hệ thống NC chu vi
-      Machining centre: tâm gia công
-      Toot magazine: nơi trữ dụng cụ dao cắt
PLANING, SHAPING, SLOTTING – BÀO THẲNG, BÀO RÃNH
-      Planning or shaping: sự bào phẳng
-      Plane or shape: bào phẳng
-      Planning tool or shaping tool: dao, dụng cụ bào
-      Planer or shaper: máy bào
-      Crossrail: cần xoay ngang
BROACHING – SỰ CHUỐT
-      Pull broaching, broaching: sự chuốt kéo
-      Internal broaching: chuốt lỗ
-      Surpace broaching: sự chuốt bề mặt
-      Profile-cut broaching: chuốt theo biên dạng
-      Progressive-cut: sự chuốt dẫn tiến
-      Generation-cut broaching: chuốt theo đường sinh
-      Circular broaching: dao chuốt lỗ
-      Pull end: đầu kéo
-      Cutting section: phần cắt
-      Sizing section, finishing section: phần định cở, kích thước
-      Pear pilot: cán sau
-      Pear support: chuôi sau
-      Keyway broach: dao chuốt rãnh then
-      Push broach: chốt đẩy
-      Broaching machine: máy chuốt

Comments

comments