Home Cơ Khí Các tiêu chuẩn ISO về ổ trượt

Các tiêu chuẩn ISO về ổ trượt

1,317 views
0
SHARE
STT
Ký hiệu tiêu chuẩn
Tên tiêu chuẩn
1
ISO 21107:2004
Rolling bearings and spherical plain bearings — Search structure for electronic media — Characteristics and performance criteria identified by attribute vocabulary
Ổ lăn và ổ trượt cầu – Lựa chọn kết cấu cho điện tử -  Thuật ngữ mô tả đặc tính và điều kiện ứng dụng tiêu chuẩn
 Ổ TRƯỢTbid1283930314
STT
 hiệu tiêu chuẩn
Tên tiêu chuẩn
1
ISO 2795:1991
Plain bearings — Sintered bushes — Dimensions and tolerances
2
ISO 3547-1:2006
Plain bearings — Wrapped bushes — Part 1: Dimensions
3
ISO 3547-2:2006
Plain bearings — Wrapped bushes — Part 2: Test data for outside and inside diameters
4
ISO 3547-3:2006
Plain bearings — Wrapped bushes — Part 3: Lubrication holes, grooves and indentations
5
ISO 3547-4:2006
Plain bearings — Wrapped bushes — Part 4: Materials
6
ISO 3547-5:2007
Plain bearings — Wrapped bushes — Part 5: Checking the outside diameter
7
ISO 3547-6:2007
Plain bearings — Wrapped bushes — Part 6: Checking the inside diameter
8
ISO 3547-7:2007
Plain bearings — Wrapped bushes — Part 7: Measurement of wall thickness of thin-walled bushes
Ổ trượt – Bạc lót ghép – Phần 7: Đo lường chiều dày thành của ống lót thành mỏng
9
ISO 3548-1:1999
Plain bearings — Thin-walled half bearings with or without flange — Tolerances, design features and methods of test
10
ISO 3548-2:2009
Plain bearings — Thin-walled half bearings with or without flange — Part 2: Measurement of wall thickness and flange thickness
Ổ trượt – thành mỏng nửa ổ có vai hoặc không có vai – Phần 2: Đo lường chiều dày thành và chiều dày vai
11
ISO/CD 3548-3
Plain bearings — Thin-walled half bearings with or without flange — Part 3: Measurement of peripheral length
Ổ trượt – thành mỏng nửa ổ có vai hoặc không có vai – Phần 3: Đo lường kích thước biên
12
ISO 4378-1:2009
Plain bearings — Terms, definitions, classification and symbols — Part 1: Design, bearing materials and their properties
13
ISO 4378-2:2009
Plain bearings — Terms, definitions, classification and symbols — Part 2: Friction and wear
14
ISO 4378-3:2009
Plain bearings — Terms, definitions, classification and symbols — Part 3: Lubrication
15
ISO 4378-4:2009
Plain bearings — Terms, definitions, classification and symbols — Part 4: Basic symbols
16
ISO 4378-5:2009
Plain bearings — Terms, definitions, classification and symbols — Part 5: Application of symbols
17
ISO/DTR 4378-6
Plain bearings — Terms, definitions, classification and symbols — Part 6: Abbreviations
Ổ trượt – Điều kiện, định nghĩa, phân loại và ký hiệu – Phần 6: Những chữ viết tắt
18
ISO 4379:1993
Plain bearings — Copper alloy bushes
19
ISO 4381:2000
Plain bearings — Lead and tin casting alloys for multilayer plain bearings
Ổ trượt – hợp kim đúc chì và thiết cho ổ trượt nhiều lớp
20
ISO 4382-1:1991
Plain bearings — Copper alloys — Part 1: Cast copper alloys for solid and multilayer thick-walled plain bearings
Ổ trượt – Hợp kim đồng – Phần 1: Hợp kim đúc đồng cho ổ trượt dạng một khối và nhiều lớp dày
21
ISO 4382-2:1991
Plain bearings — Copper alloys — Part 2: Wrought copper alloys for solid plain bearings
Ổ trượt – Hợp kim đồng – Phần 2: Hơp kim đồng rèn cho ổ trượt một khối
22
ISO 4383:2000
Plain bearings — Multilayer materials for thin-walled plain bearings
23
ISO 4384-1:2000
Plain bearings — Hardness testing of bearing metals — Part 1: Compound materials
24
ISO/DIS 4384-1
Plain bearings — Hardness testing of bearing metals — Part 1: Multilayer bearings materials
25
ISO 4384-2:1982 
Plain bearings — Hardness testing of bearing metals — Part 2: Solid materials
Ổ trượt – Kiểm tra độ cứng của kim loại làm ổ trượt – Phần 2: Vật liệu khối
26
ISO 4385:1981
Plain bearings — Compression testing of metallic bearing materials
27
ISO 4386-1:1992
Plain bearings — Metallic multilayer plain bearings — Part 1: Non-destructive ultrasonic testing of bond
Ổ trượt – Ổ trượt kim loại nhiều lớp – Phần 1: Kiểm tra không phá hủy bằng siêu âm cho mối ghép
28
ISO 4386-2:1982
Plain bearings — Metallic multilayer plain bearings — Part 2: Destructive testing of bond for bearing metal layer thicknesses greater than or equal to 2 mm
29
ISO 4386-3:1992
Plain bearings — Metallic multilayer plain bearings — Part 3: Non-destructive penetrant testing destructive penetrant
30
ISO 6279:2006
Plain bearings — Aluminium alloys for solid bearings
Ổ trượt – Hợp kim nhôm cho ổ trượt một khối
31
ISO 6280:1981
Plain bearings — Requirements on backings for thick-walled multilayer bearings
Ổ trượt – Yêu cầu về lớp lót cho ổ trượt nhiều lớp dày.
32
ISO 6281:2007
Plain bearings — Testing under conditions of hydrodynamic and mixed lubrication in test rigs
Ổ trượt – Kiểm tra dưới điều kiện thủy động và bôi trơn hỗn hợp trong thiết bị thí nghiệm
33
ISO 6282:1983
Plain bearings — Metallic thin-walled half bearings — Determination of the sigma 0,01*-limit
Ổ trượt – Ổ nửa thành kim loại mỏng – Xác định giá trị sigma 0,01*
34
ISO 6524:1992
Plain bearings — Thin-walled half-bearings — Checking of peripheral length
Ổ trượt – Ổ trượt nửa thành dày – Kiểm tra chiều dài ngoại vi
35
ISO 6525:1983
Plain bearings — Ring type thrust washers made from strip — Dimensions and tolerances
Ổ trượt – Vòng đệm chặn loại nhiều dãy – Kích thước và dung sai
36
ISO 6526:1983
Plain bearings — Pressed bimetallic half thrust washers — Features and tolerances
Ổ trượt – Vòng đệm chặn làm bằng vật liệu bán lưỡng kim – Chức năng và dung sai
37
ISO 6691:2000
Thermoplastic polymers for plain bearings — Classification and designation
Vật liệu tổng hợp nhiệt dẻo cho ổ trượt – Phân loại và ký hiệu.
38
ISO 6811:1998
Spherical plain bearings — Vocabulary
Ổ trượt cầu – Từ vựng
39
ISO 7146-1:2008
Plain bearings — Appearance and characterization of damage to metallic hydrodynamic bearings — Part 1: General
Ổ trượt – Hình dạng và đặc trựng của sự phá hủy ổ trượt thủy động bằng kim loại – Phần 1: Khái niệm chung
40
ISO 7146-2:2008
Plain bearings — Appearance and characterization of damage to metallic hydrodynamic bearings — Part 2: Cavitation erosion and its countermeasures
Ổ trượt – Hình dạng và đặc trưng của sự phá hủy ổ trượt thủy động bằng kim loại – Phần 2 : Lỗi tạo vết nứt và cách khắc phục
41
ISO 7148-1:1999
Plain bearings — Testing of the tribological behaviour of bearing materials — Part 1: Testing of bearing metals
Ổ trượt – Kiểm tra tính ma sát của ổ trượt bằng kim loại – Phần 1: Kiểm tra kim loại làm ổ truợt
42
ISO 7148-2:1999
Plain bearings — Testing of the tribological behaviour of bearing materials — Part 2: Testing of polymer-based bearing materials
Ổ trượt – Kiểm tra tính ma sát của ổ trượt bằng kim loại – Phần 2: Kiểm tra vật liệu nền polyme làm ổ truợt
43
ISO 7902-1:1998
Hydrodynamic plain journal bearings under steady-state conditions — Circular cylindrical bearings — Part 1: Calculation procedure
Trạng thái ổn định của ổ đỡ thủy động – Ổ trụ tròn – Phần 1: Phương pháp tính toán
44
ISO 7902-2:1998
Hydrodynamic plain journal bearings under steady-state conditions — Circular cylindrical bearings — Part 2: Functions used in the calculation procedure
Trạng thái ổn định của ổ đỡ thủy động – Ổ trụ tròn – Phần 2: Các công thức trong quá trình  tính toán
45
ISO 7902-3:1998
Hydrodynamic plain journal bearings under steady-state conditions — Circular cylindrical bearings — Part 3: Permissible operational parameters
Trạng thái ổn định của ổ đỡ thủy động – Ổ trụ tròn – Phần 3: Thông số làm việc cho phép
46
ISO 7905-1:1995
Plain bearings — Bearing fatigue — Part 1: Plain bearings in test rigs and in applications under conditions of hydrodynamic lubrication
Ổ trượt – Độ bền mỏi ổ trượt – Phần 1: Ổ trượt trong phòng thí nghiệm và ứng dụng dưới điều kiện bôi trơn thủy động
47
ISO 7905-2:1995
Plain bearings — Bearing fatigue — Part 2: Test with a cylindrical specimen of a metallic bearing material
Ổ trượt – Độ bền mỏi ổ trượt – Phần 2: Kiểm tra một vật mẫu của vật liệu làm ổ trượt bằng kim loại
48
ISO 7905-3:1995
Plain bearings — Bearing fatigue — Part 3: Test on plain strips of a metallic multilayer bearing material
Ổ trượt – Độ bền mỏi của ổ trượt – Phần 3: Kiểm tra trên dãy mặt phẳng của vật liệu kim loại nhiều lớp làm ổ trượt
49
ISO 7905-4:1995
Plain bearings — Bearing fatigue — Part 4: Tests on half-bearings of a metallic multilayer bearing material
Ổ trượt – Độ bền mỏi của ổ trượt – Phần 4: Kiểm tra nửa ổ của một vật liệu làm ổ trượt kim loại nhiều lớp
50
ISO 10129:2006
Plain bearings — Testing of bearing metals — Resistance to corrosion by lubricants under static conditions
51
ISO 11687-1:1995
Plain bearings — Pedestal plain bearings — Part 1: Pillow blocks
Ổ trượt – Giá đỡ ổ trượt – Phần 1: Ổ đỡ trục
52
ISO 11687-2:1995
Plain bearings — Pedestal plain bearings — Part 2: Side flange bearings
Ổ trượt – Giá đỡ ổ trượt – Phần 2: Ổ có gờ bên cạnh
53
ISO 11687-3:1995
Plain bearings — Pedestal plain bearings — Part 3: Centre flange bearings
Ổ trượt – Giá đỡ ổ trượt – Phần 3: Ổ có gờ trung tâm
54
ISO 12128:2001
Plain bearings — Lubrication holes, grooves and pockets — Dimensions, types, designation and their application to bearing bushes
Ổ trượt – Lỗ, rãnh và hốc bôi trơn – Kích thước, phân loại, ký hiệu và ứng dụng của chúng vào vòng lót ổ
55
ISO 12129-1:1995
Plain bearings — Part 1: Fits
Ổ trượt – Phần 1: Lắp ghép
56
ISO 12129-2:1995
Plain bearings — Part 2: Tolerances on form and position and surface roughness for shafts, flanges and thrust collars
Ổ trượt – Phần 2: Dung sai hình dạng và vị trí và nhám bề mặt của trục, mặt bích và vòng chặn
57
ISO 12130-1:2001
Plain bearings — Hydrodynamic plain tilting pad thrust bearings under steady-state conditions — Part 1: Calculation of tilting pad thrust bearings
Ổ trượt – Ổ chặn  tự lựa thủy động dưới điều kiên ổ định – Phần 1: Tính toán ổ đỡ tự lựa
58
ISO 12130-2:2001
Plain bearings — Hydrodynamic plain tilting pad thrust bearings under steady-state conditions — Part 2: Functions for calculation of tilting pad thrust bearings
Ổ trượt – Ổ chặn tự lựa thủy động dưới điều kiên ổ định – Phần 2: Công thức tính toán ổ đỡ tự lựa
59
ISO 12130-3:2001
Plain bearings — Hydrodynamic plain tilting pad thrust bearings under steady-state conditions — Part 3: Guide values for the calculation of tilting pad thrust bearings
60
ISO 12131-1:2001
Plain bearings — Hydrodynamic plain thrust pad bearings under steady-state conditions — Part 1: Calculation of thrust pad bearings
61
ISO 12131-2:2001
Plain bearings — Hydrodynamic plain thrust pad bearings under steady-state conditions — Part 2: Functions for the calculation of thrust pad bearings
62
ISO 12131-3:2001
Plain bearings — Hydrodynamic plain thrust pad bearings under steady-state conditions — Part 3: Guide values for the calculation of thrust pad bearings
Ổ trượt – Ổ chặn thủy động dưới điều kiên ổ định – Phần 3: Các trị số hướng dẫn trong tính toán ổ chặn
63
ISO 12132:1999
Plain bearings — Quality assurance of thin- walled half bearings — Design FMEA
Ổ trượt – Đảm bảo chất lượng của ổ trượt nửa thành mỏng – Thiết kế FMEA
64
ISO 12167-1:2001
Plain bearings — Hydrostatic plain journal bearings with drainage grooves under steady-state conditions — Part 1: Calculation of oil-lubricated plain journal bearings with drainage grooves
Ổ trượt – Trạng thái ổn định của ổ đỡ thủy động có rãnh thoát – Phần 1: Tính toán bôi trơn dầu cho ổ đỡ thủy động có rãnh thoát
65
ISO 12167-2:2001
Plain bearings — Hydrostatic plain journal bearings with drainage grooves under steady-state conditions — Part 2: Characteristic values for the calculation of oil-lubricated plain journal bearings with drainage grooves
Ổ trượt – Trạng thái ổn định của ổ đỡ thủy động có rãnh thoát – Phần 2: Các giá trị đặc trưng trong tính toán bôi trơn dầu cho ổ đỡ thủy động có rãnh thoát
66
ISO 12168-1:2001
Plain bearings — Hydrostatic plain journal bearings without drainage grooves under steady-state conditions — Part 1: Calculation of oil-lubricated plain journal bearings without drainage grooves
Ổ trượt – Trạng thái ổn định của ổ đỡ thủy động không có rãnh thoát – Phần 1: Tính toán bôi trơn dầu cho ổ đỡ thủy động có rãnh thoát
67
ISO 12168-2:2001
Plain bearings — Hydrostatic plain journal bearings without drainage grooves under steady-state conditions — Part 2: Characteristic values for the calculation of oil-lubricated plain journal bearings without drainage grooves
68
ISO 12240-1:1998
Spherical plain bearings — Part 1: Radial spherical plain bearings
69
ISO 12240-2:1998
Spherical plain bearings — Part 2: Angular contact radial spherical plain bearings
70
ISO 12240-3:1998
Spherical plain bearings — Part 3: Thrust spherical plain bearings
71
ISO 12240-4:1998
Spherical plain bearings — Part 4: Spherical plain bearing rod ends
72
ISO 12301:2007
Plain bearings — Quality control techniques and inspection of geometrical and material quality characteristics
73
ISO 12302:1993
Plain bearings — Quality characteristics — Statistical process control (SPC)
74
ISO 12303:1995
Plain bearings — Quality characteristics — Calculation of machine and process capabilities
Ổ trượt – Đặc trưng chất lượng – Tính toán máy và khả năng thực hiện.
75
ISO 12308:1994
Plain bearings — Quality assurance — Sample types — Definitions, applications and testing
Ổ trượt – Quản lý chất lượng – Loại đơn giản – Định nghĩa, ứng dụng và kiểm tra
76
ISO 13778:1999
Plain bearings — Quality assurance of thin-walled half bearings — Selective assembly of bearings to achieve a narrow clearance range
Ổ trượt – Quản lý chất lượng ổ trượt nửa thành mỏng – Lựa chọn lắp ghép ổ trượt đạt yêu cầu khe hở hẹp
77
ISO/CD 13939
Foil bearings — Test methods for oil-less foil journal bearings
Bạc lá – Phương pháp kiểm tra bạc lá đỡ ít dầu
78
ISO/DIS 14287
Plain bearings — Pad materials for tilting pad bearings
Ổ trượt – Vật liệu nền cho bạc đỡ tự lựa
79
ISO 16287:2005
Plain bearings — Thermoplastic bushes — Dimensions and tolerances
Ổ trượt – Ống đệm nhựa dẻo – Kích thước và dung sai
80
ISO/TR 27507:2010
Plain bearings — Recommendations for automotive crankshaft bearing environments
Ổ trượt – Yêu cầu môi trường làm việc của ổ đỡ trục khuỷu ô tô

 

Comments

comments